Chào các em học sinh, để giúp các em hệ thống hóa kiến thức Vật Lý một cách khoa học và hiệu quả nhất, Hocmai.vn xin chia sẻ trọn bộ công thức Vật Lý lớp 10 theo chuẩn SGK. Bộ tài liệu này không chỉ cung cấp các công thức một cách ngắn gọn, dễ nhớ mà còn là công cụ đắc lực giúp các em tự tin giải quyết mọi bài tập. Hãy cùng khám phá những công thức cốt lõi, làm chủ kiến thức Vật Lý 10 ngay hôm nay!
I. Công thức Vật Lý Cơ học
Chương 1: Công thức Chuyển động thẳng đều
- Chuyển động thẳng đều: Vận tốc không đổi, gia tốc bằng 0.
- Phương trình chuyển động: $x = x_0 + vt$
- $x$: vị trí cuối cùng
- $x_0$: vị trí ban đầu
- $v$: vận tốc
- $t$: thời gian
Chương 2: Các công thức Động lực học chất điểm
- Định luật I Newton (Quán tính): Nếu một vật không chịu tác dụng của lực nào hoặc chịu tác dụng của các lực có hợp lực bằng không thì vật đang đứng yên sẽ tiếp tục đứng yên, vật đang chuyển động sẽ tiếp tục chuyển động thẳng đều.
- Định luật II Newton: $vec{F} = mvec{a}$
- $vec{F}$: hợp lực tác dụng lên vật
- $m$: khối lượng của vật
- $vec{a}$: gia tốc của vật
- Định luật III Newton: Khi hai vật tương tác, lực tác dụng của vật A lên vật B và lực tác dụng của vật B lên vật A có cùng độ lớn, ngược chiều và cùng giá.
- Lực hấp dẫn: $F_{hd} = Gfrac{m_1m_2}{r^2}$
- $G$: hằng số hấp dẫn
- $m_1, m_2$: khối lượng hai vật
- $r$: khoảng cách giữa hai vật
- Định luật Hooke: $F_{đh} = |k Delta l|$
- $k$: độ cứng của lò xo
- $Delta l$: độ biến dạng của lò xo
- Lực ma sát:
- Lực ma sát trượt: $F_{ms} = mu N$ (trong đó $mu$ là hệ số ma sát trượt, $N$ là áp lực)
- Lực ma sát nghỉ: $F_{msn} le mu_s N$ (trong đó $mu_s$ là hệ số ma sát nghỉ)
- Lực hướng tâm: $F{ht} = ma{ht} = mfrac{v^2}{R} = momega^2 R$
- $a_{ht}$: gia tốc hướng tâm
- $R$: bán kính quỹ đạo tròn
- $v$: tốc độ dài
- $omega$: tốc độ góc
Chương 3: Các công thức Cân bằng và chuyển động của vật rắn
- Điều kiện cân bằng của vật rắn có trục quay cố định: Tổng momen của các lực làm vật quay theo chiều kim đồng hồ bằng tổng momen của các lực làm vật quay ngược chiều kim đồng hồ.
- Momen lực: $M = Fd$ (với $d$ là cánh tay đòn)
Chương 4: Công thức Định luật bảo toàn
- Động lượng: $vec{p} = mvec{v}$
- Định luật bảo toàn động lượng: $vec{p_1} + vec{p_2} + … = vec{p’_1} + vec{p’_2} + …$ (trong hệ kín)
- Công: $A = Fs cos alpha$
- $F$: độ lớn lực tác dụng
- $s$: quãng đường dịch chuyển
- $alpha$: góc giữa lực và phương dịch chuyển
- Công suất: $P = frac{A}{Delta t}$
- Động năng: $W_đ = frac{1}{2}mv^2$
- Thế năng:
- Thế năng trọng trường: $W_t = mgh$
- Thế năng đàn hồi: $W_{tđh} = frac{1}{2}k(Delta l)^2$
- Cơ năng: $W_c = W_đ + W_t$
- Định luật bảo toàn cơ năng: $W_c = W’_c$ (khi chỉ có lực thế và lực đàn hồi tác dụng)
Để được các thầy cô hướng dẫn và tổng ôn kiến thức một cách hiệu quả, chất lượng nhất, các em học sinh có thể đăng ký ngay khóa học Ôn tập Lý 10 với rất nhiều chương trình ưu đãi vô cùng hấp dẫn. Đăng ký ngay!
II. Các công thức Vật lý Nhiệt học
Chương 5: Chất khí
- Định luật Bôi-lơ – Ma-ri-ốt (ở nhiệt độ không đổi): $pV = text{hằng số}$ hoặc $p_1V_1 = p_2V_2$
- Định luật Sác – lơ (ở áp suất không đổi): $frac{V}{T} = text{hằng số}$ hoặc $frac{V_1}{T_1} = frac{V_2}{T_2}$
- Định luật Gay – Luy – Xac (ở thể tích không đổi): $frac{p}{T} = text{hằng số}$ hoặc $frac{p_1}{T_1} = frac{p_2}{T_2}$
- Phương trình trạng thái khí lý tưởng: $frac{pV}{T} = text{hằng số}$ hoặc $frac{p_1V_1}{T_1} = frac{p_2V_2}{T_2}$
- $p$: áp suất
- $V$: thể tích
- $T$: nhiệt độ tuyệt đối (Kelvin)
Chương 6: Cơ sở của Nhiệt động lực học
- Nội năng: Là tổng động năng và thế năng phân tử của hệ.
- Định luật I Nhiệt động lực học: $Delta U = A + Q$
- $Delta U$: độ biến thiên nội năng
- $A$: công hệ thực hiện lên môi trường (nếu là công môi trường thực hiện lên hệ thì là $-A$)
- $Q$: nhiệt lượng hệ nhận được từ môi trường
Chương 7: Chất rắn, chất lỏng và sự chuyển thể
- Chất rắn kết tinh: Có hình dạng và thể tích xác định.
- Chất rắn vô định hình: Không có hình dạng xác định, giống chất lỏng nhớt.
- Biến dạng cơ học của chất rắn: Biến dạng co dãn, biến dạng uốn, biến dạng xoắn.
- Sự nở vì nhiệt của chất rắn: $Delta l = l_0 alpha Delta T$
- $l_0$: chiều dài ban đầu
- $alpha$: hệ số nở dài
- $Delta T$: độ biến thiên nhiệt độ
- Các hiện tượng của chất lỏng: Sự bay hơi, sự ngưng tụ, sức căng bề mặt, hiện tượng mao dẫn.
Hy vọng bộ công thức này sẽ là người bạn đồng hành hữu ích, giúp các em nắm vững kiến thức và đạt kết quả cao trong học tập.







