Làm thế nào để bày tỏ lòng biết ơn một cách chân thành và ấn tượng trong tiếng Anh mà không lặp đi lặp lại cụm từ “Thank you” nhàm chán? Đây là câu hỏi mà rất nhiều người học ngoại ngữ trăn trở khi muốn nâng cao khả năng giao tiếp của mình. Việc sử dụng linh hoạt các mẫu câu cảm ơn không chỉ giúp bạn tự tin hơn mà còn thể hiện sự tinh tế, lịch sự và vốn từ vựng phong phú.
Trong bài viết này, Cung ứng giáo viên sẽ giới thiệu đến bạn danh sách tổng hợp 65 cách nói cảm ơn trong tiếng Anh đa dạng sắc thái, từ thân mật, xã giao đến trang trọng và sâu sắc. Những mẫu câu này sẽ giúp bạn ghi điểm tuyệt đối trong mắt người đối diện, dù là trong công việc hay cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng khám phá và áp dụng ngay để cuộc trò chuyện thêm phần thú vị, giống như việc bạn chia sẻ về sở thích trong tiếng anh một cách tự nhiên vậy.
Tổng hợp các cách nói cảm ơn trong tiếng Anh đa dạng nhất
1. Cách nói cảm ơn ngắn gọn và thân mật (1-10)
Trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết hoặc người thân, chúng ta thường ưu tiên sự ngắn gọn và tự nhiên. Dưới đây là những cách nói đơn giản nhưng vẫn đầy đủ ý nghĩa.
1. Thanks (Cảm ơn)
2. Many thanks (Cảm ơn nhiều)
3. Thanks a lot (Cảm ơn rất nhiều)
4. Thanks a bunch (Cảm ơn nhiều nha)
5. Thank you very much (Cảm ơn bạn rất nhiều)
6. It’s very kind of you (Bạn thật tốt bụng/tử tế)
7. I really appreciate it (Tôi thật sự cảm kích/trân trọng điều đó)
8. Thank you for everything (Cảm ơn vì tất cả)
9. I owe you one (Tôi nợ bạn lần này nhé)
10. I really appreciate your help (Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn)
Việc nắm vững các câu giao tiếp cơ bản này quan trọng không kém gì việc hiểu tân ngữ trong tiếng anh là gì, bởi nó là nền tảng để bạn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
Thể hiện sự biết ơn chân thành bằng tiếng Anh
2. Bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trang trọng (11-20)
Khi bạn muốn nhấn mạnh sự cảm kích của mình, đặc biệt trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc khi nhận được sự giúp đỡ lớn, hãy sử dụng những mẫu câu dưới đây.
11. I’m so grateful (Tôi rất biết ơn)
12. Thanks a million (Triệu lần cảm ơn bạn)
13. Thanks for everything (Cảm ơn vì tất cả mọi thứ)
14. Thanks so much (Cảm ơn rất nhiều)
15. I can’t thank you enough (Tôi không biết nói gì hơn để cảm ơn bạn cho đủ)
16. I cannot express my appreciation (Tôi không thể nào bày tỏ hết sự biết ơn của mình)
17. I appreciate your time (Tôi cảm kích vì bạn đã dành thời gian cho tôi)
18. A million thanks to you (Gửi ngàn lời cảm ơn đến bạn)
19. I owe you big time (Tôi nợ bạn một ân tình lớn)
20. I truly appreciate you (Tôi thật lòng biết ơn bạn)
Bạn có thể lồng ghép những câu này vào 1 đoạn văn tiếng anh viết thư cảm ơn gửi đối tác hoặc sếp, chắc chắn sẽ tạo được ấn tượng rất chuyên nghiệp.
Lời cảm ơn sâu sắc dành cho người giúp đỡ
3. Lời khen ngợi đi kèm lời cảm ơn (21-30)
Đôi khi, lời cảm ơn tuyệt vời nhất chính là một lời khen ngợi chân thành về nhân cách hoặc hành động của người giúp đỡ.
21. Thanks a ton (Cảm ơn rất nhiều)
22. How thoughtful of you! (Bạn thật chu đáo quá!)
23. I’ll forever be grateful (Tôi sẽ mãi mãi biết ơn)
24. Please accept my deepest thanks (Xin hãy nhận lời cảm ơn sâu sắc nhất của tôi)
25. You’re too kind (Bạn quá tốt bụng)
26. You are an angel (Bạn đúng là một thiên thần)
27. You are the best (Bạn là tuyệt nhất)
28. You have my gratitude (Tôi thật sự biết ơn bạn)
29. You made my day (Bạn đã làm cho ngày hôm nay của tôi trở nên tuyệt vời)
30. You saved my day (Bạn đã cứu vớt ngày hôm nay của tôi)
Để sử dụng chính xác các cấu trúc câu phức tạp hơn khi bày tỏ cảm xúc, bạn cũng nên lưu ý các quy tắc ngữ pháp, ví dụ như sau stop là to v hay ving để tránh những lỗi sai không đáng có trong giao tiếp.
[
4. Cảm ơn khi được cứu nguy hoặc hỗ trợ đặc biệt (31-40)
Trong những tình huống cấp bách, khi ai đó xuất hiện và giải quyết vấn đề giúp bạn, những mẫu câu này sẽ diễn tả chính xác cảm xúc nhẹ nhõm và biết ơn tột cùng.
31. You’re a dear (Bạn là một người tử tế/đáng mến)
32. You’re a life saver (Bạn đúng là cứu tinh của tôi)
33. You’re awesome (Bạn thật tuyệt vời)
34. You’re great (Bạn thật tuyệt)
35. You’ve saved my life (Bạn đã cứu tôi một bàn thua trông thấy)
36. Accept my endless gratitude (Hãy chấp nhận lòng biết ơn vô tận của tôi)
37. All I can say is, Thanks! (Tất cả những gì tôi có thể nói là, cảm ơn!)
38. All my love and thanks to you (Với tất cả tình cảm này, xin được cảm ơn bạn)
39. Consider yourself heartily thanked (Hãy nhận lời cảm ơn chân thành từ trái tim tôi)
40. How can I ever possibly thank you (Tôi phải làm thế nào mới cảm ơn bạn cho đủ đây)
Cách diễn đạt lòng biết ơn khi không biết nói gì
5. Khi lời nói không thể diễn tả hết (41-55)
Có những lúc sự giúp đỡ lớn lao đến mức bạn cảm thấy ngôn từ trở nên bất lực. Hãy dùng những mẫu câu dưới đây để thể hiện sự xúc động đó.
41. How can I ever thank you enough (Tôi phải cảm ơn bạn như thế nào mới đủ đây?)
42. How can I show you how grateful I am? (Làm thế nào tôi có thể cho bạn thấy tôi biết ơn đến nhường nào?)
43. I couldn’t have done it without you (Tôi sẽ không thể làm được điều đó nếu không có bạn)
44. I do not know what I would do without you (Tôi không biết mình sẽ xoay sở ra sao nếu thiếu bạn)
45. I don’t know what to say! (Tôi xúc động đến mức không biết nói gì!)
46. Oh, you shouldn’t have! (Ồ, bạn không cần thiết phải làm/tặng quà như vậy đâu! – Dùng khi nhận quà)
47. I humbly thank you (Tôi chân thành cảm ơn bạn)
48. Please accept my best thanks (Hãy chấp nhận lời cảm ơn trân trọng nhất của tôi)
49. I’m grateful for your assistance (Tôi rất biết ơn sự hỗ trợ của bạn)
50. I’m really grateful for your help (Tôi thật sự biết ơn sự giúp đỡ của bạn)
51. It is hard to find words to express my gratitude (Thật khó tìm từ ngữ nào để diễn tả sự biết ơn của tôi)
52. It was so awesome of you (Hành động của bạn thật tuyệt vời)
53. I really appreciate everything you’ve done (Tôi thật sự cảm kích mọi thứ bạn đã làm)
54. I really want to thank you for your help (Tôi thực sự muốn cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn)
55. I thank you from the bottom of my heart (Tôi cảm ơn bạn từ tận đáy lòng)
Việc học ngôn ngữ cũng giống như việc thưởng thức các loại trái cây bằng tiếng anh, càng biết nhiều từ vựng (hương vị), bạn càng diễn đạt (thưởng thức) cuộc sống một cách trọn vẹn và tinh tế hơn.
Sự chân thành trong lời cảm ơn tiếng Anh
6. Những lời cảm ơn trang trọng và ý nghĩa khác (56-65)
Cuối cùng là những mẫu câu mang sắc thái trân trọng cao, thường dùng trong văn viết hoặc các bài phát biểu, lời tri ân tập thể.
56. I thank you most warmly (Tôi xin cảm ơn bạn một cách nồng nhiệt nhất)
57. I want you to know how much I value your support (Tôi muốn bạn biết tôi trân trọng sự hỗ trợ của bạn nhiều như thế nào)
58. I wanted to thank you as soon as possible (Tôi muốn cảm ơn bạn càng sớm càng tốt)
59. I will never forget what you have done (Tôi sẽ không bao giờ quên những gì bạn đã làm cho tôi)
60. I wish to thank everyone who pitched in (Tôi muốn cảm ơn tất cả những người đã đóng góp công sức)
61. If anyone deserves thanks, it’s you (Nếu có ai xứng đáng được cảm ơn, đó chính là bạn)
62. Your generosity overwhelms me (Sự hào phóng của bạn làm tôi choáng ngợp/xúc động mạnh)
63. What would I do without you? (Tôi sẽ làm gì nếu không có bạn đây?)
64. Words can’t describe how thankful I am (Không từ ngữ nào có thể diễn tả được sự biết ơn của tôi)
65. My gratitude knows no bounds (Lòng biết ơn của tôi là vô hạn)
Lời cảm ơn cuối cùng đầy ý nghĩa
Kết luận
Lời cảm ơn không chỉ là phép lịch sự tối thiểu mà còn là “chất keo” gắn kết các mối quan hệ xã hội. Thay vì chỉ sử dụng mãi một từ “Thank you”, hy vọng danh sách 65 cách nói cảm ơn trong tiếng Anh trên đây sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp, thể hiện được sự tinh tế và chân thành của mình trong mọi hoàn cảnh.
Hãy thực hành thường xuyên để biến những mẫu câu này thành phản xạ tự nhiên của bạn. Đừng ngần ngại bày tỏ lòng biết ơn, vì một lời nói đẹp có thể làm sáng bừng cả một ngày của ai đó.
Nguồn tham khảo: Bài viết có sử dụng tư liệu và hình ảnh từ AnhLeTalk.











