Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc sử dụng thành thạo các cụm động từ (Phrasal Verbs) là chìa khóa giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. “Make up for” là một trong những cụm từ phổ biến nhất, thường xuất hiện trong cả văn nói hàng ngày lẫn các bài thi học thuật. Tuy nhiên, không phải ai cũng nắm bắt hết các tầng nghĩa sâu sắc của nó để áp dụng đúng ngữ cảnh.
Bài viết này sẽ giải mã toàn bộ kiến thức về “make up for”, từ định nghĩa, cấu trúc ngữ pháp cho đến các từ đồng nghĩa và trái nghĩa, giúp bạn làm chủ cụm từ này một cách dễ dàng. Bên cạnh việc học từ vựng, việc củng cố các quy tắc ngữ pháp như phân biệt without to v hay ving cũng quan trọng không kém để xây dựng nền tảng vững chắc.
Các tầng ý nghĩa chính của “Make up for”
“Make up for” không chỉ đơn thuần là “bù đắp”. Tùy vào ngữ cảnh cụ thể, cụm động từ này mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau mà người học cần lưu ý.
1. Bù đắp, đền bù (Compensate)
Đây là ý nghĩa phổ biến nhất. Nó diễn tả hành động làm một việc gì đó để sửa chữa sai lầm, hoặc đền bù cho những thiệt hại, thiếu sót đã gây ra trước đó.
- Ví dụ:
- I’ll work overtime to make up for being late this morning. (Tôi sẽ làm thêm giờ để bù lại việc đi làm muộn sáng nay.)
- She bought him a gift to make up for forgetting his birthday. (Cô ấy mua quà để bù đắp cho việc đã quên sinh nhật anh ấy.)
2. Bù lại, cân bằng (Balance)
Ở nét nghĩa này, “make up for” được dùng khi một yếu tố tích cực xuất hiện để cân bằng lại một tình huống hoặc kết quả không mong muốn, giúp tổng thể trở nên tốt đẹp hoặc chấp nhận được.
- Ví dụ:
- The extra hours I worked this week will make up for the time I took off last week. (Những giờ làm thêm tuần này sẽ bù lại thời gian tôi nghỉ tuần trước.)
- The beautiful weather made up for the long journey. (Thời tiết đẹp đã bù lại cho chuyến đi dài mệt mỏi.)
Trong trường hợp bạn cần diễn tả việc đến kịp giờ để bù đắp cho sự chậm trễ, hãy nhớ phân biệt rõ cách dùng in time và on time để câu văn chính xác hơn.
Trích dẫn tiếng Anh minh họa ý nghĩa của cụm từ Make up for
3. Thay thế (Replace)
Đôi khi, người bản xứ dùng cụm từ này để chỉ việc một vật hoặc một người mới thay thế cho cái cũ, nhằm lấp đầy khoảng trống hoặc sự mất mát.
- Ví dụ:
- The new job will make up for the one I lost. (Công việc mới sẽ bù đắp cho công việc tôi đã mất.)
- This cake is delicious! It makes up for the burnt one I made earlier. (Cái bánh này ngon quá! Nó bù lại cho cái bánh bị cháy tôi làm lúc nãy.)
Cấu trúc và cách dùng “Make up for”
Để sử dụng chính xác, bạn cần nắm vững công thức ngữ pháp sau:
Make up for + Danh từ (Noun) / Cụm danh từ (Noun Phrase) / V-ing
Các ví dụ điển hình:
- Make up for a mistake (Bù đắp cho một sai lầm).
- Make up for lost time (Bù lại thời gian đã mất).
- Make up for the inconvenience (Bù đắp cho sự bất tiện).
Lưu ý quan trọng: Cụm động từ này thường mang sắc thái trang trọng và chân thành. Khi sử dụng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để thể hiện đúng thái độ của người nói.
Các từ đồng nghĩa và cách phân biệt
Việc mở rộng vốn từ đồng nghĩa giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn, tránh lặp từ trong giao tiếp và viết lách. Dưới đây là những từ có ý nghĩa tương đương với “make up for”.
- Compensate for: Bù đắp, bồi thường (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý).
- The company will compensate for the damaged goods.
- Atone for: Chuộc lỗi (thường liên quan đến lỗi lầm đạo đức).
- He tried to atone for his mistakes by volunteering.
- Reimburse for: Hoàn trả, bồi hoàn (thường nói về tiền bạc).
- The company will reimburse you for your expenses.
- Offset: Bù trừ, triệt tiêu lẫn nhau để tạo sự cân bằng. Khái niệm này có nét tương đồng với phép tính trừ, nến bạn muốn biết dấu trừ tiếng anh là gì để diễn tả sự thâm hụt hay bù trừ số liệu, hãy tìm hiểu thêm nhé.
- The profits from this project will offset the losses from the last one.
Biểu đồ minh họa sự cân bằng và khái niệm bù đắp quá mức
Các từ trái nghĩa cần biết
Ngược lại với sự bù đắp hay xây dựng, các từ trái nghĩa với “make up for” thường mang ý nghĩa phá hủy hoặc làm giảm giá trị.
- Ruin: Phá hỏng hoàn toàn.
- His careless mistake ruined the entire project.
- Undermine: Làm suy yếu dần dần (thường là niềm tin hoặc thẩm quyền).
- His constant criticism undermined her confidence.
- Diminish: Làm giảm bớt, thu nhỏ lại.
- Cancel out: Triệt tiêu (tác dụng tích cực bị xóa bỏ bởi tiêu cực).
Khi học từ vựng, bạn có thể liên tưởng đến các sự vật cụ thể để dễ nhớ hơn. Ví dụ, nếu một cơn bão phá hủy mùa màng, làm hỏng cây trái (bạn có nhớ quả cam tiếng anh là gì không?), thì đó là “destroy” hoặc “ruin”, trái ngược với việc chăm sóc để “make up for” vụ mùa thất bát.
Collocations và Idioms phổ biến
Để nói tiếng Anh “như người bản xứ”, bạn không nên bỏ qua các cụm từ cố định (Collocations) và thành ngữ (Idioms) đi kèm với “make up for”.
Collocations (Cụm từ cố định)
- Make up for lost time: Bù lại khoảng thời gian đã lãng phí.
- After being sick, I studied hard to make up for lost time.
- Make up for lost ground: Bắt kịp tiến độ, lấy lại vị thế đã mất.
- The company is launching new products to make up for lost ground.
- Make up for someone’s absence: Làm thay phần việc của người vắng mặt.
Hãy tưởng tượng một nhân viên mới đang cố gắng làm việc năng suất như một chú chim chăm chỉ (nhân tiện, con chim tiếng anh là gì nhỉ?) để lấp đầy chỗ trống của người cũ. Đó chính là tinh thần của cụm từ này.
Hình ảnh minh họa môi trường làm việc và sự nỗ lực bù đắp
Idioms (Thành ngữ liên quan)
- To make amends: Làm hòa, sửa chữa sai lầm (thiên về tình cảm, quan hệ).
- She tried to make amends by apologizing.
- To square things: Dàn xếp ổn thỏa, làm hòa.
- Let’s talk and square things.
- To pay someone back: Trả ơn hoặc trả đũa (tùy ngữ cảnh), ở đây mang nghĩa đền đáp.
Kết luận
“Make up for” là một cụm động từ đa năng và hữu ích trong tiếng Anh. Dù mang nghĩa bù đắp, cân bằng hay thay thế, nó đều giúp câu văn của bạn trở nên sâu sắc và giàu ý nghĩa hơn. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững cách sử dụng “make up for” cũng như mở rộng vốn từ vựng liên quan. Hãy luyện tập thường xuyên để biến kiến thức này thành phản xạ tự nhiên của mình nhé!










