Trong hành trình chinh phục tiếng Anh chuyên ngành, đặc biệt là lĩnh vực pháp lý, việc hiểu sai hoặc dùng nhầm các thuật ngữ chỉ chức danh nghề nghiệp là lỗi rất phổ biến. Bạn có bao giờ thắc mắc luật sư tiếng Anh là gì? Tại sao lúc thì dùng “Lawyer”, lúc lại thấy “Attorney”, hay trong các văn bản của Anh lại xuất hiện “Solicitor” và “Barrister”?
Ngành nghề và các vị trí tư pháp không chỉ đơn thuần là những cái tên. Ẩn sau mỗi danh xưng là cả một bề dày lịch sử, quy định về phạm vi quyền hạn và hệ thống đào tạo khác biệt. Đối với người Việt, việc nắm vững các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu chính xác mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong giao tiếp quốc tế. Để bắt đầu, bạn có thể luyện tập khả năng đọc hiểu qua 1 đoạn văn tiếng anh ngắn về chủ đề này, nhưng để hiểu sâu hơn, hãy cùng đi vào phân tích chi tiết dưới đây.
Sự phân định rạch ròi tại Vương quốc Anh: Solicitor và Barrister
Khác với hệ thống pháp luật tại Việt Nam hay Mỹ, Vương quốc Anh có sự phân chia cực kỳ thú vị và đôi khi gây “rối não” cho người ngoại đạo: sự tách biệt giữa Solicitor và Barrister.
Solicitor – Cố vấn pháp lý
Thuật ngữ “Solicitor” thường được dịch tại Việt Nam là “luật sư tư vấn”. Mặc dù cách dịch này giúp người đọc dễ hình dung, nhưng nó chưa bao hàm hết ý nghĩa.
Solicitor là những người có bằng cấp luật, đã qua đào tạo chuyên sâu và kỳ sát hạch gắt gao. Về cơ bản, quá trình đào tạo của họ không khác gì một luật sư tại Việt Nam, nhưng thẩm quyền lại có sự giới hạn. Solicitor đóng vai trò như một cố vấn pháp lý chung (general legal adviser). Công việc chính của họ thường bao gồm:
- Conveyancing: Xử lý giấy tờ, thủ tục mua bán bất động sản.
- Probate: Các thủ tục liên quan đến di chúc và thừa kế. Đây là khái niệm mang tính văn hóa pháp lý đặc thù, cũng giống như việc giải thích bàn thờ tiếng anh là gì cho người nước ngoài, cần sự am hiểu sâu sắc về tập quán.
- Drafting: Đàm phán và soạn thảo hợp đồng thương mại.
- Preparation of litigation: Chuẩn bị hồ sơ cho các vụ kiện tụng.
Trước đây, Solicitor không có quyền tranh tụng tại các tòa án cấp cao. Tuy nhiên, ranh giới này đang dần mờ đi với sự xuất hiện của chức danh “Solicitor Advocate”, cho phép họ đại diện thân chủ tại tòa.
Barrister – Luật sư tranh tụng
Nếu Solicitor làm việc chủ yếu tại văn phòng thì Barrister là những người “chinh chiến” tại tòa án. Điểm khác biệt lớn nhất nằm ở cơ chế hoạt động: Barrister phải thuộc một trong bốn “Inns of Court” (các liên đoàn luật sư danh tiếng tại Anh).
Phân biệt “barrister” và “soclicitor” tại Anh. Ảnh: StudyinUK.com. Đồ họa: Luật Khoa.
Barrister là nhóm chuyên gia có thẩm quyền cao nhất trong tranh tụng. Trước đây, khách hàng không thể thuê trực tiếp Barrister mà phải thông qua Solicitor. Quy trình thường là: Khách hàng gặp Solicitor -> Solicitor chuẩn bị hồ sơ -> Solicitor thuê Barrister để tranh tụng trước tòa.
Ngoài ra, hệ thống Anh còn có các chức danh như “Legal Executive” hay “Paralegal” dành cho những người hỗ trợ công việc pháp lý mà chưa có đầy đủ bằng cấp hành nghề luật sư. Việc phân biệt rạch ròi này cũng quan trọng như việc bạn học từ vựng cơ bản, chẳng hạn màu vàng tiếng anh là gì, để không bị nhầm lẫn trong các ngữ cảnh mô tả chi tiết.
Luật sư tại Hoa Kỳ: Lawyer và Attorney
Rời khỏi nước Anh cổ kính, khi sang đến Hoa Kỳ, câu trả lời cho “luật sư tiếng Anh là gì” trở nên đơn giản hơn một chút nhưng lại khắt khe về đào tạo.
Tại Mỹ, hai thuật ngữ phổ biến nhất là “Lawyer” và “Attorney”. Chúng thường được dùng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, con đường để sở hữu danh xưng này rất gian nan:
- Tốt nghiệp đại học (bất kỳ chuyên ngành nào).
- Hoàn thành khóa học JD (Juris Doctor) kéo dài 3 năm tại trường luật.
- Vượt qua kỳ thi sát hạch (Bar examination) của tiểu bang.
Khi đó, họ chính thức trở thành “Attorney-at-law”. Trong các tình huống giao tiếp xã hội hoặc khi viết bài văn giới thiệu về bản thân tiếng anh, một luật sư Mỹ có thể tự hào thêm hậu tố “Esq.” (Esquire) hoặc danh xưng JD vào tên của mình để khẳng định vị thế.
Luật sư Harvey Specter trong phim Suits – Hình mẫu điển hình của luật sư Mỹ
Đối chiếu với nghề Luật sư tại Việt Nam
Tại Việt Nam, chúng ta sử dụng một danh xưng thống nhất là “Luật sư”. Một người khi đã được cấp thẻ luật sư sẽ có đầy đủ quyền năng: từ tư vấn, soạn thảo hợp đồng cho đến tranh tụng tại tòa án các cấp.
Mặc dù không có sự phân chia chính thức như Anh, nhưng thực tế hành nghề tại Việt Nam cũng đang hình thành sự chuyên môn hóa:
- Luật sư tư vấn: Các công ty luật lớn thường tập trung vào mảng này (đầu tư, thương mại, M&A) và hạn chế tranh tụng.
- Luật sư tranh tụng: Thường thấy ở các văn phòng luật sư, chuyên giải quyết các vụ án dân sự, hình sự.
Bên cạnh đó, thị trường lao động Việt Nam hiện nay xuất hiện nhiều nhân sự làm việc trong các ban pháp chế doanh nghiệp hoặc các hãng luật với vai trò “trợ lý pháp lý” hoặc chuyên viên pháp lý. Mối quan hệ giữa các đồng nghiệp trong ngành luật đôi khi cũng gắn bó và hỗ trợ nhau, bạn có thể tham khảo cách viết đoạn văn về tình bạn để hiểu hơn về sự tương tác trong môi trường công sở quốc tế.
Các thuật ngữ về mô hình dịch vụ pháp lý (Legal Services)
Hiểu được “luật sư tiếng Anh là gì” là chưa đủ, bạn cần nắm rõ cả nơi họ làm việc để sử dụng từ vựng chính xác:
- Tại Anh: Các Solicitor thường làm việc trong mô hình Limited Liability Partnership (LLP). Ngược lại, Barrister thường hành nghề tự do (self-employed) nhưng tập hợp lại trong các Chambers để chia sẻ chi phí văn phòng và thư ký.
- Tại Mỹ: Mô hình phổ biến là Law Firm với cấu trúc rõ ràng: Partner (Luật sư thành viên/đối tác) và Associate (Luật sư cộng sự/làm công ăn lương).
- In-house Lawyer: Thuật ngữ chỉ các luật sư làm việc nội bộ cho một doanh nghiệp cụ thể (Luật sư nội bộ/Pháp chế).
Mô hình Alternative Business Structures (ABS) tại Anh còn cho phép những người không phải luật sư (non-lawyer) được sở hữu và quản lý công ty luật, mở ra cơ hội đầu tư đa dạng. Trong khi đó, Việt Nam hiện cho phép hai mô hình chính: Văn phòng luật sư (tương tự doanh nghiệp tư nhân) và Công ty luật TNHH/Hợp danh.
Kết luận
Tóm lại, luật sư tiếng Anh là gì phụ thuộc rất lớn vào hệ thống pháp luật của quốc gia mà bạn đang nhắc đến. Nếu ở Anh, hãy cẩn trọng phân biệt giữa Solicitor và Barrister. Nếu ở Mỹ, Attorney là thuật ngữ trang trọng và phổ biến. Còn tại Việt Nam, chúng ta đang trên đà hội nhập với những nét tương đồng và khác biệt riêng.
Việc nắm vững các thuật ngữ pháp lý này không chỉ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng chuyên ngành mà còn tránh được những hiểu lầm đáng tiếc trong công việc. Hãy tiếp tục trau dồi tiếng Anh mỗi ngày để tự tin hơn trên con đường sự nghiệp của mình.
Tài liệu tham khảo
- Vincente Nguyen. (2020). Tiếng Anh pháp lý về cấu trúc hệ thống tòa án quốc gia. Luật Khoa Tạp Chí.
- Văn bản hợp nhất 03/VBHN-VPQH Luật luật sư năm 2015.











