Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày cũng như trong các bài thi học thuật, “Yet” là một từ vựng xuất hiện với tần suất dày đặc. Tuy nhiên, sự đa dạng của cấu trúc Yet thường khiến người học bối rối vì ý nghĩa của câu có thể thay đổi hoàn toàn tùy thuộc vào vị trí và ngữ cảnh mà từ này xuất hiện.
Không chỉ đơn thuần mang nghĩa là “chưa”, Yet còn đóng vai trò như một liên từ hay một công cụ nhấn mạnh tinh tế. Nếu bạn đang muốn nâng cao trình độ ngữ pháp của mình, bên cạnh việc trau dồi từ vựng cơ bản như ngôi nhà đọc tiếng anh là gì, việc nắm vững các trạng từ đa nghĩa như Yet là bước đi vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết định nghĩa, cách dùng và cung cấp bài tập thực hành để bạn làm chủ hoàn toàn cấu trúc này.
Cấu trúc Yet là thì gì? Yet nghĩa là gì và dùng khi nào?
1. Định nghĩa Yet và các tầng nghĩa phổ biến
Trước khi đi sâu vào ngữ pháp, chúng ta cần hiểu rõ “Yet” là gì. Từ này hoạt động linh hoạt vừa là trạng từ (adverb) vừa là liên từ (conjunction), mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau.
1.1. Yet mang nghĩa là “chưa” (Not yet)
Đây là cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc Yet. Khi đóng vai trò là trạng từ chỉ thời gian, Yet diễn tả một hành động hoặc sự việc chưa xảy ra tính đến thời điểm nói, nhưng người nói kỳ vọng nó sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ:
- I haven’t spoken to Garry yet. (Tôi vẫn chưa nói chuyện với Garry.)
- “Let’s head out, folks!”. “Not yet, I’m not ready.” (“Đi thôi mọi người!”. “Khoan đã, tôi vẫn chưa sẵn sàng.”)
1.2. Yet đóng vai trò là liên từ (Tuy nhiên)
Khác với nghĩa “chưa”, khi làm liên từ, Yet mang nghĩa tương đương với “but” hoặc “however”. Nó được dùng để giới thiệu một ý tưởng đối lập, mâu thuẫn với mệnh đề trước đó, tạo nên sự bất ngờ hoặc nhấn mạnh. Trong văn viết, việc sử dụng Yet thay cho But sẽ giúp câu văn trang trọng và tinh tế hơn, đặc biệt hữu ích khi bạn thực hành viết đoạn văn giới thiệu về một cuốn sách hay một bài luận.
Ví dụ:
- This method is fairly simple yet highly effective. (Phương pháp này khá đơn giản nhưng lại cực kỳ hiệu quả.)
- How could one be this hairy yet look so attractive? (Làm sao một người có thể nhiều lông như vậy mà trông vẫn quyến rũ đến thế?)
1.3. Yet mang nghĩa “vẫn còn khả thi” (Still possible)
yet là dấu hiệu của thì nào
Đây là một nét nghĩa nâng cao của cấu trúc Yet mà nhiều người học thường bỏ qua. Trong trường hợp này, Yet đi kèm với các động từ khuyết thiếu (modal verbs) như: may, might, can, could… để diễn tả niềm tin rằng một việc gì đó vẫn có cơ hội thành công hoặc xảy ra trong tương lai dù hiện tại chưa thấy kết quả.
Ví dụ:
- We might yet triumph. Have faith in me. (Chúng ta vẫn có thể chiến thắng. Hãy tin ở tôi.)
- He could yet succeed after all those years of trying. (Anh ấy vẫn có thể thành công sau ngần ấy năm cố gắng.)
1.4. Yet dùng để nhấn mạnh sự gia tăng số lượng
Khi Yet đi kèm với từ “another” hoặc “again”, nó mang sắc thái biểu cảm mạnh, nhấn mạnh vào sự lặp lại hoặc gia tăng về số lượng, tần suất (thường mang ý than phiền hoặc ngạc nhiên).
Ví dụ, nếu bạn muốn nói ai đó lại quên mua đồ, ví dụ như chưa biết kem chống nắng tiếng anh là gì để mua cho chuyến đi biển, và giờ họ lại mua thêm một món đồ khác không cần thiết, bạn có thể dùng cấu trúc này.
Ví dụ:
- She bought a new pair of shoes yet again. (Cô ta lại mua thêm một đôi giày nữa rồi.)
- People! It’s Jake! He’s done it yet again! (Mọi người ơi! Là Jake! Anh ấy lại làm được điều đó một lần nữa!)
2. Các công thức cấu trúc Yet thông dụng nhất
Để sử dụng thành thạo, bạn cần nắm vững vị trí và công thức của Yet trong các loại câu khác nhau. Cũng giống như việc phân biệt avoid + ving hay to v, việc nhầm lẫn vị trí của Yet có thể khiến câu văn trở nên gượng gạo.
Cách dùng cấu trúc Yet
2.1. Yet trong câu phủ định thì Hiện tại hoàn thành
Trong cấu trúc này, Yet thường đứng ở cuối câu, dùng để thông báo rằng sự việc chưa được hoàn tất.
Công thức:
S + have/has + not + V3/-ed + yet
Ví dụ:
- It seems to me that Fernand has not learned the lyrics yet. (Có vẻ như Fernand vẫn chưa thuộc lời bài hát.)
- We have not finished the report yet. (Chúng tôi vẫn chưa hoàn thành bản báo cáo.)
2.2. Cấu trúc “Have yet to” (Trang trọng)
Đây là biến thể trang trọng hơn của câu phủ định. Thay vì dùng “haven’t done”, người bản xứ thường dùng “have yet to do” trong các văn bản chính thức hoặc báo chí.
Công thức:
S + have/has + yet to + V-inf (động từ nguyên mẫu)
Ví dụ:
- He has yet to finish the basketball course. (Cậu bé vẫn chưa hoàn thành khóa học bóng rổ.)
- I’ve yet to go to Australia. (Tôi vẫn chưa từng đến Úc.)
2.3. Yet trong câu nghi vấn (Câu hỏi)
Trong câu hỏi, Yet được đặt cuối câu để hỏi xem một việc đã hoàn thành hay chưa.
Công thức:
Have/Has + S + V3/-ed + yet?
Ví dụ:
- Have you updated your computer yet? (Cậu đã cập nhật máy tính chưa đấy?)
- Has Joana called you back yet? (Joana đã gọi lại cho cậu chưa?)
2.4. Cấu trúc “Be yet to” trong thì Hiện tại đơn
Cấu trúc Yet này đi kèm với động từ to be (am/is/are) để diễn tả một sự việc chưa xảy ra hoặc chưa được thực hiện tại thời điểm nói.
Công thức:
S + am/is/are + yet to + V-inf
Ví dụ:
- The game is yet to be broadcast. (Trò chơi vẫn chưa được phát sóng.)
- The store is yet to open. (Cửa hàng vẫn chưa mở cửa.)
3. Yet là dấu hiệu nhận biết của thì nào?
Một trong những câu hỏi lớn nhất của người học là: Thấy Yet thì chia thì gì?
yet dùng khi nào
Thông thường, Yet là “dấu hiệu vàng” của thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Khi Yet xuất hiện ở cuối câu phủ định hoặc nghi vấn, 90% trường hợp bạn cần chia động từ ở thì này.
Tuy nhiên, cần lưu ý sự khác biệt tinh tế giữa “Be yet to” và “Have yet to”:
- Be yet to + V-inf: Thường ám chỉ một việc chưa hoàn tất nhưng đang trong lộ trình hoặc được mong đợi sẽ xảy ra (mang tính quy trình, dự định).
- Ví dụ: “The theory is yet to be proven.” (Giả thuyết chưa được chứng minh – hàm ý các nhà khoa học vẫn đang làm việc đó).
- Have yet to + V-inf: Chỉ đơn thuần mô tả trạng thái chưa xảy ra, không nhấn mạnh vào quá trình hay tương lai.
- Ví dụ: “The theory has yet to be proven.” (Giả thuyết chưa được chứng minh – chỉ là một thông báo về thực tế).
Mặc dù sự khác biệt này khá nhỏ và có thể dùng thay thế nhau trong giao tiếp, nhưng hiểu sâu sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn.
4. Bài tập thực hành cấu trúc Yet
Để củng cố kiến thức vừa học, hãy thử sức với các bài tập trắc nghiệm ngắn dưới đây.
Bài tập củng cố cấu trúc Yet
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu:
- He’s done it yet ___!
- A. is
- B. again
- C. together
- Zoey has bought yet ___ bouquet for herself.
- A. another
- B. is
- C. are
- We ___ yet win another match! (Mang nghĩa vẫn có khả năng thắng)
- A. may
- B. again
- C. another
- Both of us ___ yet end up getting lost again.
- A. are
- B. be
- C. could
- Wall Rose ___ yet triumph again!
- A. shall
- B. be
- C. is
Đáp án:
- B. again (Cấu trúc nhấn mạnh: yet again – lại làm điều đó lần nữa)
- A. another (Cấu trúc nhấn mạnh số lượng: yet another – lại một cái nữa)
- A. may (Cấu trúc khả năng: may yet – vẫn có thể)
- C. could (Cấu trúc khả năng: could yet – vẫn có thể)
- A. shall (Tương tự may/could trong ngữ cảnh trang trọng)
Kết luận
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn toàn diện về cấu trúc Yet. Từ việc diễn tả sự việc “chưa” xảy ra, cho đến việc đóng vai trò như một liên từ đối lập hay công cụ nhấn mạnh, Yet thực sự là một mảnh ghép thú vị trong bức tranh ngữ pháp tiếng Anh.
Việc nắm vững Yet không chỉ giúp bạn làm tốt các bài kiểm tra chia thì mà còn giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để biến cấu trúc này thành phản xạ tự nhiên của bạn. Chúc các bạn học tốt và hẹn gặp lại tiếng anh trong những bài chia sẻ kiến thức bổ ích tiếp theo!











