Trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh, việc diễn tả các mốc thời gian trong quá khứ là một kỹ năng vô cùng quan trọng. Đã bao giờ bạn muốn kể về “lần cuối cùng” mình làm một việc gì đó nhưng lại lúng túng không biết nên dùng thì Quá khứ đơn hay Hiện tại hoàn thành? Đó chính là lúc bạn cần nắm vững cấu trúc The Last Time.
Đây là một trong những cấu trúc kinh điển, xuất hiện dày đặc từ giao tiếp hàng ngày cho đến các bài thi học thuật như IELTS hay TOEIC. Bài viết này sẽ giúp bạn tháo gỡ mọi thắc mắc, cung cấp công thức chuẩn xác và hướng dẫn cách chuyển đổi câu linh hoạt để bạn tự tin áp dụng ngay lập tức.
1. The Last Time là gì?
Trước khi đi sâu vào công thức, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của cụm từ này. The Last Time được cấu tạo từ ba thành phần cơ bản:
- The: Mạo từ xác định.
- Last: Tính từ mang nghĩa “cuối cùng”, “gần nhất”.
- Time: Danh từ chỉ “lần”, “lúc”, “thời điểm”.
Kết hợp lại, The Last Time có nghĩa là “Lần cuối cùng”.
Cụm từ này thường đóng vai trò là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, dùng để xác định mốc thời gian cụ thể mà một hành động đã kết thúc trong quá khứ. Chính vì vậy, động từ đi sau “The last time” luôn được chia ở thì Quá khứ đơn (Past Simple).
Định nghĩa cấu trúc The last time
Để vận dụng tốt cấu trúc này vào việc viết [1 đoạn văn tiếng anh] kể về kỷ niệm hoặc trải nghiệm cá nhân, bạn cần nắm chắc các công thức biến thể dưới đây.
2. Cách dùng cấu trúc The Last Time chi tiết
Tùy vào mục đích diễn đạt (khẳng định hay nghi vấn), chúng ta sẽ có các biến thể công thức khác nhau. Tuy nhiên, điểm chung là chúng đều nhấn mạnh vào thời điểm kết thúc của hành động.
2.1. Cấu trúc câu khẳng định
Trong câu khẳng định, “The last time” thường đi kèm với động từ “to be” (was) để giới thiệu mốc thời gian. Có hai cách diễn đạt phổ biến:
Công thức 1: Dùng với khoảng thời gian (ago)
The last time + S + V2/ed + was + khoảng thời gian + ago
- Ví dụ:
- The last time I visited Da Lat was 2 years ago. (Lần cuối cùng tôi thăm Đà Lạt là 2 năm trước.)
- The last time we met was 3 months ago. (Lần cuối chúng tôi gặp nhau là 3 tháng trước.)
Công thức 2: Dùng với mốc thời gian cụ thể (in/on/at/last/this)
The last time + S + V2/ed + was + in/on/at/last + mốc thời gian
- Ví dụ:
- The last time I saw her was in 2020. (Lần cuối tôi thấy cô ấy là vào năm 2020.)
- The last time they played football was last Sunday. (Lần cuối họ đá bóng là Chủ nhật tuần trước.)
Khi sử dụng các giới từ chỉ thời gian, bạn cần lưu ý phân biệt cách dùng chính xác, tương tự như việc phân biệt [in time và on time] để tránh sai sót ngữ pháp không đáng có.
Cách dùng cấu trúc The last time với các mốc thời gian
2.2. Cấu trúc câu nghi vấn (Câu hỏi)
Khi muốn hỏi ai đó về lần cuối cùng họ thực hiện một hành động nào đó, chúng ta đảo trợ động từ hoặc động từ to be lên trước. Đây là cách tuyệt vời để bắt đầu một câu chuyện hoặc hỏi thăm người khác.
Công thức:
When was the last time + S + V2/ed …?
- Ví dụ:
- When was the last time you cried? (Lần cuối bạn khóc là khi nào?)
- When was the last time Tom went to the cinema? (Lần cuối Tom đi xem phim là bao giờ?)
Trong giao tiếp, bạn có thể dùng cấu trúc này để hỏi về những cập nhật mới trong cuộc sống bạn bè, ví dụ như lần cuối họ [catch up with là gì] (bắt kịp tin tức/hàn huyên) với nhóm bạn cũ là khi nào.
Cấu trúc câu hỏi với The Last Time
3. Các cấu trúc tương đương (Viết lại câu)
Đây là phần quan trọng nhất giúp bạn “ăn điểm” trong các bài thi viết lại câu (Sentence Transformation). Cấu trúc The Last Time (Quá khứ đơn) thường được chuyển đổi qua lại với thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
Dưới đây là bảng tổng hợp các cấu trúc tương đương bạn cần “khắc cốt ghi tâm”:
| Cấu trúc gốc (The last time) | Cấu trúc tương đương | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| The last time + S + V2/ed + was + thời gian | S + last + V2/ed + thời gian | Gốc: The last time I ate sushi was 2 months ago. Đổi: I last ate sushi 2 months ago. |
| S + haven’t/hasn’t + V3/ed + for + khoảng thời gian | Đổi: I haven’t eaten sushi for 2 months. | |
| S + haven’t/hasn’t + V3/ed + since + mốc thời gian | Đổi: I haven’t eaten sushi since April. | |
| It is/has been + khoảng thời gian + since + S + (last) + V2/ed | Đổi: It has been 2 months since I last ate sushi. |
Lưu ý quan trọng:
- Khi chuyển sang Present Perfect (Have/Has + V3), câu thường mang nghĩa phủ định (not) để diễn tả ý: “Đã bao lâu rồi KHÔNG làm việc đó”.
- Khi dùng cấu trúc It has been… since, mệnh đề sau since luôn chia ở thì Quá khứ đơn.
Việc thành thạo các biến thể này không chỉ giúp bạn làm bài tập ngữ pháp tốt hơn mà còn hỗ trợ đắc lực khi viết [đoạn văn ngắn tiếng anh], giúp văn phong trở nên đa dạng và linh hoạt hơn.
Các cấu trúc tương đương với The Last Time
4. Cách đặt câu hỏi đảo ngược
Ngoài cách hỏi trực tiếp “When was the last time…”, bạn cũng có thể sử dụng các dạng câu hỏi khác để khai thác thông tin về thời gian, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh vào “độ dài” của khoảng thời gian đã trôi qua.
- Dạng 1: How long is it since + S + V2/ed?
- Ví dụ: How long is it since you last saw him? (Đã bao lâu rồi kể từ lần cuối bạn gặp anh ấy?)
- Dạng 2: How long haven’t/hasn’t + S + V3/ed?
- Ví dụ: How long haven’t you visited your hometown? (Bạn đã không về quê bao lâu rồi?)
Cách đặt câu hỏi đa dạng với The Last Time
Để nắm vững hơn về [the last time cấu trúc], chúng ta hãy cùng thực hành qua các bài tập dưới đây.
5. Bài tập vận dụng (Có đáp án chi tiết)
5.1. Bài tập 1: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
- When did he last go to a concert?
→ When was _____? - Jack hasn’t been to an EDM festival for three years.
→ The last time _____. - It’s been nearly 6 years since I visited your hometown.
→ The last time _____. - She hasn’t gone swimming since she was in Hanoi.
→ The last time _____. - I haven’t seen my brother since June.
→ The last time _____. - It last rained one month ago.
→ The last time _____. - I last learned Vietnamese one year ago.
→ The last time _____. - My uncle last cooked a meal three weeks ago.
→ It has been ___.
5.2. Bài tập 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
- The last time I (see) __ her was two days ago.
- When was the last time you (eat) __ pizza?
- The last time she (go) __ shopping was last weekend.
- We (not/meet) __ for three months.
- It has been two years since they (move) __ to this city.
5.3. Đáp án chi tiết
Bài tập 1:
- When was the last time he went to a concert?
- The last time Jack went to an EDM festival was three years ago.
- The last time I visited your hometown was nearly 6 years ago.
- The last time she went swimming was when she was in Hanoi.
- The last time I saw my brother was in June.
- The last time it rained was 1 month ago.
- The last time I learned Vietnamese was one year ago.
- It has been three weeks since my uncle last cooked a meal.
Bài tập 2:
- saw (Sau “The last time” dùng thì Quá khứ đơn)
- ate
- went
- haven’t met (Có “for three months” -> Hiện tại hoàn thành)
- moved (Sau “since” dùng thì Quá khứ đơn)
Lời kết
Cấu trúc The Last Time tuy đơn giản nhưng lại là “chìa khóa” giúp bạn diễn đạt thời gian gãy gọn và chính xác. Việc nắm vững sự chuyển đổi giữa The Last Time và Present Perfect sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể điểm số trong các bài thi ngữ pháp.
Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách tự đặt câu hỏi cho bản thân về những lần cuối cùng bạn làm một điều gì đó thú vị. Chúc các bạn học tốt và sớm chinh phục ngữ pháp tiếng Anh!










