Cụm từ “every now and then” là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến, mang ý nghĩa chỉ sự việc xảy ra không thường xuyên nhưng vẫn diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định. Bài viết này sẽ đi sâu vào giải nghĩa, tìm hiểu nguồn gốc và cung cấp các ví dụ thực tế cùng từ đồng nghĩa, trái nghĩa, giúp bạn sử dụng thành ngữ này một cách chính xác và hiệu quả nhất.
I. “Every now and then” là gì? Định nghĩa và cách dùng
“Every now and then” được hiểu là “thỉnh thoảng”, “đôi khi”, hoặc “lúc này lúc khác”. Cụm từ này dùng để diễn tả một hành động, sự kiện hoặc trạng thái xảy ra không đều đặn, không có tần suất cố định nhưng vẫn lặp lại.
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng “every now and then” trong câu:
- Every now and then, I treat myself to a fancy dinner at a nice restaurant. (Thỉnh thoảng, tôi tự thưởng cho mình một bữa tối sang trọng tại một nhà hàng đẹp.)
- He travels for work every now and then, exploring new cities and cultures. (Anh ấy đi công tác thỉnh thoảng, khám phá những thành phố và nền văn hóa mới.)
Định nghĩa
II. Nguồn gốc của “Every now and then”
Nguồn gốc của cụm từ “every now and then” bắt nguồn từ tiếng Anh cổ và đã tồn tại trong ngôn ngữ này từ rất lâu đời. Cấu trúc của nó bao gồm hai phần chính: “every” (mỗi, từng) và “now and then” (lúc này lúc khác, thỉnh thoảng).
- “Every”: Thể hiện sự lặp lại hoặc tính chất định kỳ, dù không nhất thiết phải là liên tục.
- “Now and then”: Là một cách diễn đạt cổ điển, mang ý nghĩa “thỉnh thoảng” hoặc “đôi khi”.
Sự kết hợp này phản ánh cách người nói muốn chỉ ra rằng một hành động hoặc sự kiện không xảy ra liên tục nhưng vẫn có sự xuất hiện định kỳ. Cụm từ này đã xuất hiện trong văn học Anh từ thế kỷ 16 và 17, cho thấy sự quen thuộc và việc sử dụng rộng rãi của nó trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ.
III. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Every now and then”
Để sử dụng thành ngữ này một cách linh hoạt và phong phú hơn, việc nắm bắt các từ đồng nghĩa và trái nghĩa là rất quan trọng.
1. Từ đồng nghĩa
Dưới đây là các từ đồng nghĩa với “every now and then” kèm theo ví dụ:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Occasionally | Thỉnh thoảng, không thường xuyên. | Occasionally, I indulge in a weekend getaway to recharge my creativity. (Thỉnh thoảng, tôi tự thưởng cho mình một chuyến đi cuối tuần để nạp lại năng lượng sáng tạo.) |
| From time to time | Đôi khi, không đều đặn. | From time to time, I attend art exhibitions to gain inspiration for my own work. (Đôi khi, tôi tham dự các triển lãm nghệ thuật để tìm cảm hứng cho công việc của mình.) |
| Now and again | Thỉnh thoảng, đôi khi. | We go out for fine dining now and again to celebrate special milestones in our lives. (Chúng tôi thỉnh thoảng đi ăn tối sang trọng để kỷ niệm những cột mốc đặc biệt trong cuộc sống.) |
| Every so often | Thỉnh thoảng, không thường xuyên. | Every so often, I find myself lost in a classic novel that transports me to another era. (Thỉnh thoảng, tôi thấy mình bị cuốn vào một cuốn tiểu thuyết cổ điển đưa tôi đến một thời đại khác.) |
| Once in a while | Đôi khi, không thường xuyên. | Once in a while, I treat myself to a spa day to unwind from the stresses of daily life. (Đôi khi, tôi tự thưởng cho mình một ngày spa để thư giãn khỏi những căng thẳng của cuộc sống hàng ngày.) |
Từ đồng nghĩa
2. Từ trái nghĩa
Ngược lại với “every now and then”, các từ trái nghĩa chỉ sự việc xảy ra thường xuyên hoặc liên tục:
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Always | Luôn luôn | She always goes to the gym after work. (Cô ấy luôn đến phòng tập thể dục sau giờ làm.) |
| Constantly | Liên tục, không ngừng | The baby constantly cries during the night. (Đứa bé liên tục khóc suốt đêm.) |
| Frequently | Thường xuyên | They frequently visit their grandparents. (Họ thường xuyên đến thăm ông bà.) |
| Regularly | Đều đặn, thường xuyên | He regularly checks his email. (Anh ấy thường xuyên kiểm tra email.) |
| Continuously | Liên tục, không gián đoạn | The rain fell continuously for hours. (Mưa rơi liên tục trong nhiều giờ.) |
| Incessantly | Không ngừng, không dứt | The dog barked incessantly at the mailman. (Con chó sủa không ngừng vào người đưa thư.) |
IV. Bài tập vận dụng
Để củng cố kiến thức, bạn hãy thử sức với bài tập sau: Viết lại các câu sau đây sử dụng cụm từ “every now and then”.
- I go jogging in the park, but not regularly.
- She visits her parents, but it’s not very often.
- We eat out at fancy restaurants, but it’s rare.
- He calls me, but only occasionally.
- They travel to new countries, but it’s infrequent.
Đáp án:
- I go jogging in the park every now and then.
- She visits her parents every now and then.
- We eat out at fancy restaurants every now and then.
- He calls me every now and then.
- They travel to new countries every now and then.
Tự học PC
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ “every now and then là gì” và cách sử dụng nó một cách chính xác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào khác, đừng ngần ngại liên hệ với Edmicro để được giải đáp chi tiết.








