Khối lượng riêng của gỗ là một thuật ngữ chuyên ngành ít được biết đến bởi những người không làm trong lĩnh vực chế biến gỗ. Tuy nhiên, đây là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và giá trị của sản phẩm gỗ. Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về khối lượng riêng của gỗ, cách tính toán và các yếu tố tác động, giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về vật liệu quen thuộc này.
Khối lượng riêng của gỗ là gì?
Khối lượng riêng của gỗ, hay còn gọi là trọng lượng riêng, là chỉ số đo lường tỷ lệ giữa mật độ của gỗ so với nước. Nói cách khác, nó cho biết gỗ nặng gấp bao nhiêu lần nước. Một điểm quan trọng cần lưu ý là độ ẩm có ảnh hưởng đáng kể đến khối lượng riêng của gỗ. Khi mật độ gỗ bằng với mật độ của nước, trọng lượng riêng của gỗ sẽ là 1.00.
Độ ẩm của gỗ là yếu tố chính quyết định khối lượng riêng của nó. Gỗ tươi, vừa mới xẻ thường có độ ẩm cao nhất và do đó, khối lượng riêng cũng lớn nhất. Ngược lại, gỗ khô hoàn toàn (độ ẩm 0%) sẽ có khối lượng riêng nhẹ nhất.
Các khối gỗ vuông, gỗ xẻ, gỗ ván
Các khối gỗ vuông, gỗ xẻ, gỗ ván
Khối lượng riêng của nguyên liệu gỗ
Trong ngành công nghiệp gỗ, khối lượng riêng thường được đo lường dựa trên mức độ ẩm 12% MC (Moisture Content). Mức độ ẩm này phản ánh điều kiện thực tế trong sản xuất và được các chuyên gia trong ngành tin dùng. Dưới đây là trọng lượng riêng của một số loại gỗ tự nhiên phổ biến ở mức độ ẩm 12% MC:
| Loại gỗ | Trọng lượng riêng (kg/m³) |
|---|---|
| Gỗ tần bì (Ash) | 0.65 |
| Gỗ óc chó (Walnut) | 0.55 |
| Gỗ sồi trắng (White Oak) | 0.68 |
| Gỗ sồi đỏ (Red Oak) | 0.63 |
| Gỗ trần (Alder) | 0.41 |
Gỗ tần bì và gỗ sồi
Gỗ tần bì và gỗ sồi
Sự khác biệt về trọng lượng riêng giữa các loại gỗ, ngay cả khi có cùng một đơn vị thể tích, là lý do chính dẫn đến sự chênh lệch về khối lượng.
- Do trọng lượng riêng thay đổi theo độ ẩm: Mức độ ẩm không cố định ở mọi loại gỗ, dẫn đến sự thay đổi trong trọng lượng riêng. Điều này làm ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng của 1m³ gỗ. Ví dụ, cùng một khối, gỗ sến có thể nặng 1075kg trong khi gỗ Trắc có thể lên tới 1090kg.
- Do hình dáng của từng loại gỗ: Hình dáng và cấu trúc của thớ gỗ cũng có thể ảnh hưởng đến cách đo lường và tính toán trọng lượng riêng, từ đó tác động đến khối lượng tổng thể.
Bảng dưới đây cung cấp khối lượng riêng của các nhóm gỗ tại Việt Nam (đã qua xử lý):
| Tên vật liệu | Trọng lượng riêng (kg/m³) |
|---|---|
| Gỗ xẻ nhóm II, III (thành phẩm) | 1000 |
| Gỗ xẻ nhóm IV (thành phẩm) | 910 |
| Gỗ xẻ nhóm V (thành phẩm) | 770 |
| Gỗ xẻ nhóm VI (thành phẩm) | 710 |
| Gỗ xẻ nhóm VII (thành phẩm) | 670 |
| Gỗ xẻ nhóm VIII (thành phẩm) | 550 |
| Gỗ dán | 600 |
| Gỗ sến xẻ khô | 690 – 1030 |
| Gỗ sến mới xẻ | 770 – 1280 |
| Gỗ thông xẻ khô | 480 |
Gỗ tự nhiên thuộc nhóm IV
Gỗ tự nhiên thuộc nhóm IV
Khối lượng riêng của các loại gỗ (trạng thái khô hoàn toàn)
Khi nói đến khối lượng riêng của các loại gỗ mà không đề cập đến độ ẩm, người ta thường ngầm hiểu là trọng lượng của gỗ khô hoàn toàn. Dưới đây là bảng khối lượng riêng (kg/m³) của một số loại gỗ phổ biến ở trạng thái khô kiệt nước:
| Loại gỗ | Kg/m³ |
|---|---|
| Cây gỗ Mun | 1390 |
| Long não | 676 |
| Trầm hương | 395 |
| Cây Lim | 950 |
| Thông tre | 650 |
| Chò chỉ | 860 |
| Cây Trắc | 1090 |
| Keo | 570 |
| Muồng đen | 912 |
| Cam xe | 1000 |
| Gụ mật | 1000 |
| Cây sua | 650 |
| Hoàng đàn | 680 |
| Samu | 380 |
| Trai | 850 |
| Huỳnh đường | 850 |
| Sơn huyết | 800 |
| Lát hoa | 820 |
| Pơ Mu | 540 |
| Kim Giao | 500 |
| Huê Mộc | 840 |
| Cà Chít | 1050 |
| Cẩm Lai Vú | 1050 |
| Gỗ Cate | 850 |
| Xoay, xây cọ | 1150 |
Cây gỗ Mun có trọng lượng riêng lớn, lên tới 1390kg/m³
Để tìm hiểu thêm về cách tính khối gỗ vuông, bạn có thể tham khảo: Công Thức Tính Khối Gỗ Vuông Đơn Giản.
Công thức tính trọng lượng riêng và thể tích của gỗ
1. Công thức tính khối lượng riêng của gỗ tổng quát
Công thức cơ bản để tính khối lượng riêng của gỗ là:
m = D x V
Trong đó:
D: Khối lượng riêng của gỗ (đơn vị: kg/m³)m: Khối lượng của gỗ (đơn vị: kg)V: Thể tích của gỗ (đơn vị: m³)
2. Cách tính thể tích của gỗ tròn
Thể tích gỗ tròn có thể được tính toán dựa trên chiều dài và diện tích mặt cắt.
V = L x S
Trong đó:
V: Thể tích khối gỗ tròn (đơn vị: m³)L: Chiều dài của khúc gỗ (đơn vị: mét)S: Diện tích mặt cắt tròn (đơn vị: m²)
Để tính diện tích mặt cắt tròn (S):
- Nếu hai đầu khúc gỗ bằng nhau:
S = R x R x 3.14(trong đó R là bán kính mặt cắt). - Nếu hai đầu khúc gỗ không bằng nhau:
S = (S1 + S2) / 2(trong đó S1, S2 là diện tích tiết diện của hai đầu).
3. Công thức tính thể tích của gỗ vuông
Thể tích gỗ vuông được tính bằng chiều dài nhân với diện tích mặt cắt vuông.
V = H x a x a
Trong đó:
H: Chiều dài của khối gỗ vuông (đơn vị: mét)a: Chiều dài cạnh của khối gỗ vuông (đơn vị: mét)V: Thể tích cần tính (đơn vị: m³)
4. Công thức tính thể tích của gỗ hình chữ nhật
V = H x a x b
Trong đó:
H: Chiều cao của khối gỗ hình chữ nhật (đơn vị: mét)a: Chiều rộng của khối gỗ (đơn vị: mét)b: Chiều dài của khối gỗ (đơn vị: mét)
Tùy thuộc vào từng loại gỗ mà sẽ có những trọng lượng riêng khác nhau
Trọng lượng riêng của gỗ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại gỗ và độ ẩm.
Với những kiến thức chi tiết về khối lượng riêng của các loại gỗ, hy vọng bạn đã có thể hiểu rõ hơn và áp dụng vào các tính toán thực tế trong công nghiệp sản xuất gỗ.
Gỗ Đỉnh – Chuyên cung cấp hàng ngàn sản phẩm gỗ nội thất, tượng gỗ Phong Thủy.
Liên hệ ngay với Gỗ Đỉnh để được tư vấn.
- Điện thoại: 086 863 2345 (zalo) – 07 8481 3456 (zalo)
- Website: https://godinh.com/
- Email: [email protected]







