Bạn đang điền hồ sơ xin visa, đặt hàng online từ nước ngoài hay đơn giản là muốn viết thư cho một người bạn quốc tế, nhưng lại lúng túng không biết Phường Tiếng Anh Là Gì? Việc chuyển đổi địa chỉ từ tiếng Việt sang tiếng Anh tưởng chừng đơn giản nhưng lại có những quy tắc riêng mà nếu sai sót, bưu kiện hoặc thư từ của bạn có thể bị thất lạc.
Bên cạnh việc trau dồi [100 từ tiếng anh thông dụng] hàng ngày, nắm vững cách viết địa chỉ là kỹ năng sinh tồn cơ bản trong môi trường toàn cầu hóa. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về từ vựng chỉ đơn vị hành chính và hướng dẫn bạn công thức viết địa chỉ “chuẩn không cần chỉnh”.
Phường tiếng Anh là gì?
Câu trả lời ngắn gọn cho bạn: Trong tiếng Anh, “Phường” được dịch là Ward.
- Phiên âm: /wɔːrd/
- Loại từ: Danh từ (Noun)
Ví dụ minh họa:
- I live in Ben Nghe Ward. (Tôi sống ở phường Bến Nghé.)
- The local ward police station is nearby. (Đồn công an phường nằm ở gần đây.)
Phường tiếng Anh là Ward (N) có phiên âm /wɔːrd/.
Tuy nhiên, để viết được một địa chỉ hoàn chỉnh, chỉ biết từ “Ward” là chưa đủ. Bạn cần một bộ từ vựng đầy đủ về các cấp hành chính và các loại hình nhà ở khác nhau.
Bộ từ vựng tiếng Anh về địa chỉ thông dụng nhất
Để tự tin giao tiếp hoặc điền đơn từ, hãy “bỏ túi” ngay bảng từ vựng liên quan đến địa điểm và địa chỉ dưới đây. Những từ này sẽ giúp bạn mô tả chính xác nơi ở, dù bạn đang đi bộ hay di chuyển bằng phương tiện cá nhân (bạn có biết [xe máy tiếng anh là gì] không? Đó là motorbike).
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Address | /əˈdres/ | Địa chỉ |
| Street | /striːt/ | Đường phố |
| Lane | /leɪn/ | Ngõ, làn đường |
| Alley | /ˈæl.i/ | Ngách, hẻm |
| District | /ˈdɪs.trɪkt/ | Quận, huyện |
| Ward | /wɔːrd/ | Phường |
| City | /ˈsɪt.i/ | Thành phố |
| Province | /ˈprɒv.ɪns/ | Tỉnh |
| Apartment | /əˈpɑːt.mənt/ | Căn hộ chung cư |
| Building | /ˈbɪl.dɪŋ/ | Tòa nhà |
| Floor | /flɔːr/ | Tầng |
| Civil Group/Cluster | /ˈsɪv.əl ɡruːp/ | Tổ dân phố |
| Village | /ˈvɪl.ɪdʒ/ | Làng |
| Commune | /ˈkɒm.juːn/ | Xã |
| Hamlet | /ˈhæm.lət/ | Thôn, xóm, ấp |
Từ vựng tiếng Anh về địa chỉ rất quen thuộc trong đời sống hằng ngày
Nguyên tắc vàng khi viết địa chỉ trong tiếng Anh
Tương tự như tiếng Việt, tư duy viết địa chỉ trong tiếng Anh cũng đi từ đơn vị nhỏ đến đơn vị lớn:
Số nhà -> Ngõ/Ngách -> Tên đường -> Phường/Xã -> Quận/Huyện -> Tỉnh/Thành phố -> Quốc gia.
Tuy nhiên, ngữ pháp tiếng Anh có sự đảo ngược nhất định tùy thuộc vào việc tên riêng đó là chữ hay là số. Nắm vững quy tắc này cũng quan trọng như việc bạn làm [bài tập câu gián tiếp] để tránh sai sót ngữ pháp cơ bản.
1. Đối với tên đường, phường, quận bằng CHỮ
Nếu tên riêng là chữ, bạn đặt tên riêng TRƯỚC danh từ chỉ đơn vị hành chính.
- Công thức: Tên riêng + Street/Ward/District/City
- Ví dụ:
- Hoang Dieu Street (Đường Hoàng Diệu)
- Dich Vong Ward (Phường Dịch Vọng)
- Cau Giay District (Quận Cầu Giấy)
- Ha Noi City (Thành phố Hà Nội)
2. Đối với tên đường, phường, quận bằng SỐ
Nếu tên riêng là số, bạn đặt danh từ chỉ đơn vị hành chính TRƯỚC số thứ tự.
- Công thức: Street/Ward/District + Số
- Ví dụ:
- Street 3 (Đường số 3)
- Ward 15 (Phường 15)
- District 1 (Quận 1)
Khi viết địa chỉ bằng tiếng Anh cũng cần có quy tắc riêng phải tuân thủ
Hướng dẫn chi tiết các trường hợp viết địa chỉ cụ thể
Dưới đây là các ví dụ thực tế áp dụng cho các loại hình nhà ở khác nhau tại Việt Nam.
Cách viết địa chỉ nhà mặt đất (Nhà phố)
Đối với nhà phố, bạn cần chú ý đến các chi tiết như ngõ (Lane), ngách (Alley). Ngay cả khi bạn muốn giới thiệu một quán ăn ngon với món đặc sản như [bánh cuốn tiếng anh là gì], bạn cũng cần địa chỉ chính xác để bạn bè tìm đến.
Ví dụ 1:
- Địa chỉ gốc: Số nhà 35, Ngõ 20, Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Hà Nội.
- Tiếng Anh: No. 35, Lane 20, Ho Tung Mau Street, Mai Dich Ward, Cau Giay District, Ha Noi City.
Ví dụ 2:
- Địa chỉ gốc: Số 10, Đường số 5, Phường 9, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh.
- Tiếng Anh: No. 10, Street 5, Ward 9, District 3, Ho Chi Minh City.
Cách viết địa chỉ Chung cư (Apartment)
Địa chỉ chung cư thường phức tạp hơn vì bao gồm số phòng, tên tòa nhà.
- Quy tắc 1: Nếu tên chung cư là tên riêng, đặt nó trước từ “Apartment/Building” (Ví dụ: Keangnam Building).
- Quy tắc 2: Nếu là số căn hộ, đặt từ “Apartment/Room” trước số (Ví dụ: Apartment 204).
Ví dụ:
- Địa chỉ gốc: Căn hộ 12B, Chung cư Royal City, 72 Nguyễn Trãi, Thanh Xuân, Hà Nội.
- Tiếng Anh: Apartment 12B, Royal City Apartment Complex, 72 Nguyen Trai Street, Thanh Xuan District, Ha Noi City.
Cách viết địa chỉ tại Thôn, Xóm, Ấp (Nông thôn)
Ở các vùng nông thôn, đơn vị hành chính thường là Thôn/Ấp (Hamlet) và Xã (Commune).
Ví dụ:
- Địa chỉ gốc: Ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh.
- Tiếng Anh: Hamlet 4, Binh Hung Commune, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City.
Nếu bạn muốn viết địa chỉ tiếng Anh chuẩn thì không thể bỏ qua những lưu ý này
Các từ viết tắt thường gặp khi ghi địa chỉ
Trong các văn bản hành chính hoặc khi không gian ghi chép hạn chế (như trên phong bì thư chứa những [lời chúc kỷ niệm ngày cưới] gửi đi xa), người bản xứ thường sử dụng các từ viết tắt.
| Từ viết tắt | Từ đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| St. | Street | Đường |
| Rd. | Road | Đường |
| Dist. | District | Quận/Huyện |
| Wd. | Ward | Phường |
| Apt. | Apartment | Căn hộ |
| Blvd. | Boulevard | Đại lộ |
| Ln. | Lane | Ngõ |
| Ave. | Avenue | Đại lộ |
| Rm. | Room | Phòng |
| Hwy. | Highway | Xa lộ/Cao tốc |
Trong văn viết, địa chỉ tiếng Anh thường được viết tắt
Hỏi và đáp về địa chỉ bằng tiếng Anh
Ngoài việc biết viết, bạn cũng cần biết cách hỏi và trả lời về nơi ở trong giao tiếp hàng ngày.
Cách hỏi địa chỉ:
- What is your address? (Địa chỉ của bạn là gì?)
- Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
- Could you tell me your current address? (Bạn có thể cho tôi biết địa chỉ hiện tại không?)
Một số thuật ngữ liên quan:
- Local government: Chính quyền địa phương.
- Resident: Cư dân.
- Domicile: Nơi cư trú (thường dùng trong luật pháp).
Kết luận
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã nắm rõ phường tiếng Anh là gì (Ward) cũng như thành thạo quy tắc viết địa chỉ từ nhà phố đến chung cư. Việc ghi nhớ các quy tắc về số và tên riêng sẽ giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp trong công việc và cuộc sống.
Hãy bắt đầu thực hành bằng cách viết lại chính địa chỉ nhà của bạn sang tiếng Anh ngay bây giờ nhé! Chúc bạn học tốt và luôn tự tin trên hành trình chinh phục Anh ngữ.
Tài liệu tham khảo:
- Cambridge Dictionary
- Oxford Learner’s Dictionaries











