Gia đình luôn là chủ đề khởi đầu cho mọi cuộc hội thoại, từ những màn chào hỏi xã giao cho đến các bài thi nói IELTS hay TOEIC. Việc nắm vững vốn từ vựng về chủ đề này không chỉ giúp bạn tự tin giới thiệu về bản thân, nguồn gốc mà còn giúp bạn hiểu rõ hơn về văn hóa xưng hô trong các nước nói tiếng Anh. Tuy nhiên, hệ thống tên gọi các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh đôi khi khá phức tạp với nhiều tiền tố và hậu tố khác nhau.
Để giúp bạn hệ thống hóa kiến thức một cách bài bản, bài viết này sẽ cung cấp danh sách chi tiết các từ vựng tiếng Anh về gia đình, dòng họ kèm theo phiên âm chuẩn xác. Trước khi bắt đầu học cách giới thiệu về các thành viên, nếu bạn đang băn khoăn về cách giới thiệu nơi ở của gia đình mình, bạn có thể tham khảo thêm về địa chỉ tiếng anh là gì để có phần mở đầu hoàn hảo nhất.
1. Từ vựng về thế hệ Tổ tiên và Ông bà (Ancestors & Grandparents)
Đây là nhóm từ vựng chỉ những người lớn tuổi nhất trong gia đình và dòng họ. Trong tiếng Anh, quy tắc thêm tiền tố “Great-” thường được sử dụng để chỉ các thế hệ trước ông bà (cụ, cố).
Dưới đây là các từ vựng cơ bản bạn cần nắm:
- Ancestor /ˈænsəstər/: Tổ tiên.
- Grandparent /ˈgrænpeərənt/: Ông bà (nói chung).
- Grandfather /´græn¸fa:ðə/: Ông (nội hoặc ngoại).
- Grandmother /’græn,mʌðə/: Bà (nội hoặc ngoại).
- Great-grandparent /´greit´grænperrənt/: Ông bà cố.
- Great-grandfather /´greit´grænfa:ðə/: Ông cố, cụ ông.
- Great-grandmother /´greit´grænmʌðə/: Bà cố, cụ bà.
Từ vựng tiếng Anh: dòng họ, gia đình
Ngoài ra, với các mối quan hệ họ hàng ở thế hệ ông bà, chúng ta cũng sử dụng tiền tố “Great-“:
- Great-uncle /greit ˈʌŋkl/: Ông chú, ông bác (anh hoặc em của ông nội/ngoại).
- Great-aunt /greit ænt/: Bà thím, bà bác (chị hoặc em của ông nội/ngoại).
Lưu ý: Tiền tố “Great-” dùng để lùi về một thế hệ so với “Grand-“. Ví dụ: Grandfather là ông, thì Great-grandfather là ông cố.
2. Từ vựng về Bố mẹ và Cô dì chú bác (Parents & Relatives)
Ở thế hệ này, tiếng Anh có sự phân biệt rõ ràng giữa bố mẹ ruột, bố mẹ kế và bố mẹ vợ/chồng. Đặc biệt, văn hóa phương Tây thường gộp chung các gọi như chú, bác, cậu, dượng vào một từ là “Uncle” và cô, dì, mợ, thím vào “Aunt”.
Nhóm từ chỉ bố mẹ và người nuôi dưỡng:
- Parent /’peərənt/: Bố mẹ (danh từ chung).
- Father /ˈfɑːðər/: Bố, cha.
- Mother /ˈmʌðər/: Mẹ.
- Stepfather /step ˈfɑːðər/: Bố dượng.
- Stepmother /stepˈmʌðər/: Mẹ kế.
- Godfather /´gɔd¸fa:ðə/: Cha đỡ đầu.
Đối với những người làm con, việc thể hiện tình cảm với đấng sinh thành là điều vô cùng quan trọng. Đôi khi chỉ cần một câu nói cảm ơn vì tất cả tiếng anh thật chân thành cũng đủ để bày tỏ lòng hiếu thảo của bạn dành cho bố mẹ.
Nhóm từ chỉ quan hệ thông gia (In-laws):
- Father-in-law /ˈfɑːðər ɪn lɔː/: Bố chồng hoặc bố vợ.
- Mother-in-law /ˈmʌðər ɪn lɔː/: Mẹ chồng hoặc mẹ vợ.
Nhóm từ chỉ cô dì chú bác:
- Uncle /ˈʌŋkl/: Chú, bác trai, cậu, dượng.
- Aunt /ænt/ hoặc /ɑːnt/: Bác gái, cô, dì, thím, mợ.
3. Từ vựng về Anh chị em và Anh em họ (Siblings & Cousins)
Trong gia đình, mối quan hệ giữa anh chị em luôn rất gắn bó. Tiếng Anh phân biệt rõ giữa anh chị em ruột và anh chị em họ, cũng như anh chị em vợ/chồng.
- Brother /ˈbrʌðər/: Anh hoặc em trai ruột.
- Sister /ˈsɪstər/: Chị hoặc em gái ruột.
- Cousin /ˈkʌzn/: Anh, chị, em họ (con của bác, chú, cô, dì).
Đôi khi trong gia đình, sự quan tâm có thể được thể hiện qua những câu hỏi thăm hài hước hoặc tình cảm. Bạn có thể học cách hỏi do you love me là gì để đùa vui hoặc bày tỏ tình cảm với các anh chị em thân thiết trong nhà.
Từ vựng về anh chị em dâu/rể:
- Brother-in-law /ˈbrʌðər ɪn lɔː/: Anh/em rể, hoặc anh/em trai của vợ/chồng.
- Sister-in-law /ˈsɪstər ɪn lɔː/: Chị/em dâu, hoặc chị/em gái của vợ/chồng.
4. Từ vựng về Con cháu và thế hệ sau (Children & Descendants)
Khi nói về thế hệ con cháu, chúng ta cần phân biệt giữa con ruột và cháu (của ông bà) hay cháu (của cô dì chú bác).
- Son /sʌn/: Con trai.
- Daughter /ˈdɔːtər/: Con gái.
- Grandson /ˈgrænsʌn/: Cháu trai (của ông bà).
- Granddaughter /ˈgrændɔːtər/: Cháu gái (của ông bà).
Khi chăm sóc con cái, đặc biệt là các bé nhỏ, các bậc phụ huynh thường quan tâm đến các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và vệ sinh. Bạn có thể tìm hiểu thêm sữa tắm tiếng anh là gì để chọn mua đúng các sản phẩm tốt nhất cho con em mình khi đi mua sắm ở nước ngoài hoặc siêu thị nhập khẩu.
Từ vựng chỉ cháu (của cô dì chú bác):
- Nephew /ˈnefjuː/: Cháu trai (con của anh/chị/em mình).
- Niece /niːs/: Cháu gái (con của anh/chị/em mình).
- First cousins once removed: Cháu trai/gái (gọi mình bằng bác, chú, cô, dì – tức là con của anh/chị họ).
5. Các từ vựng mở rộng về cấu trúc và quan hệ gia đình
Ngoài các danh từ chỉ người cụ thể, chủ đề “từ vựng tiếng Anh về gia đình” còn bao gồm nhiều thuật ngữ mô tả tình trạng quan hệ hoặc cấu trúc hộ gia đình rất thú vị.
Các loại hình gia đình:
- Family /’fæməli/: Gia đình, gia quyến.
- Nuclear family /ˈnu•kli•ər ˈfæm•ə•li/: Gia đình hạt nhân (chỉ gồm bố mẹ và con cái).
- Extended family /ɪkˈsten•dɪd ˈfæm•ə•li/: Gia đình đại gia đình (gồm nhiều thế hệ chung sống).
- Family structure /’fæmili ‘strʌktʃə/: Kết cấu gia đình.
Các mối quan hệ đặc biệt khác:
- Adopted child /ə’dɔptid tʃaild/: Con nuôi.
- Foster-mother/son: Mẹ nuôi/Con nuôi (thường mang tính chất tạm thời hoặc đỡ đầu).
- Fosterling /´fɔstəliη/: Con nuôi.
- Orphan /´ɔ:fən/: Trẻ mồ côi.
- Half-brother/Half-sister: Anh/chị/em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.
- Folks /fouks/: Họ hàng thân thuộc, người thân.
- Kinsman /´kinzmən/: Người bà con (nam).
- Kinswoman /´kinz¸wumən/: Người bà con (nữ).
- Brotherhood /´brʌðəhud/: Tình anh em.
Đặc biệt, trong mỗi gia đình thường có một người đóng vai trò tài chính quan trọng nhất, được gọi là Breadwinner /ˈbredˌwɪnə(r)/ (Trụ cột gia đình). Người này thường gánh vác trách nhiệm lớn về kinh tế và các vấn đề an sinh. Liên quan đến trách nhiệm này, việc hiểu rõ bảo hiểm xã hội tiếng anh là gì cũng rất cần thiết để đảm bảo quyền lợi cho bản thân và những người thân yêu trong gia đình.
Kết luận
Trên đây là danh sách tổng hợp chi tiết các từ vựng tiếng Anh về gia đình và dòng họ, từ những từ cơ bản nhất đến những thuật ngữ chuyên sâu về quan hệ họ hàng. Việc nắm vững các từ vựng này không chỉ giúp bạn giao tiếp trôi chảy mà còn thể hiện sự am hiểu văn hóa sâu sắc.
Hãy thường xuyên luyện tập bằng cách vẽ cây phả hệ (Family Tree) của chính gia đình mình và tập gọi tên các thành viên bằng tiếng Anh. Chúc các bạn học tập thật tốt và sớm chinh phục được chủ đề thú vị này!
Nguồn tham khảo:
- Toomva.com











