“Drop” là một từ vựng tưởng chừng đơn giản nhưng lại sở hữu sự linh hoạt đáng kinh ngạc trong tiếng Anh. Không chỉ mang nghĩa cơ bản là “làm rơi”, khi kết hợp với các giới từ khác nhau, “drop” tạo ra những cụm động từ (Phrasal Verbs) với ngữ nghĩa phong phú, từ “ghé thăm” cho đến “bỏ cuộc”. Vậy chính xác thì Drop đi Với Giới Từ Gì và làm thế nào để sử dụng chúng thành thạo như người bản xứ?
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về các cấu trúc liên quan đến “Drop”, giúp bạn không chỉ hiểu rõ khóa học tiếng anh là gì mà còn nắm vững cách vận dụng từ vựng này vào giao tiếp và bài thi thực tế.
1. Tổng quan về nghĩa của từ “Drop”
Trước khi đi sâu vào việc tìm hiểu drop đi với giới từ gì, chúng ta cần nắm chắc các ý nghĩa cơ bản của từ này khi nó đứng độc lập dưới dạng động từ và danh từ.
Theo từ điển Cambridge, “Drop” (/drɑːp/ – US, /drɒp/ – UK) chủ yếu mang nghĩa là rơi hoặc để thứ gì đó rơi xuống. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng của nó rộng hơn thế rất nhiều.
1.1. Ý nghĩa của “Drop” khi là động từ (Verb)
Khi đóng vai trò là động từ, “Drop” có 5 lớp nghĩa chính mà bạn thường xuyên bắt gặp:
Nghĩa 1: Rơi, làm rơi, đánh rơi
Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất, chỉ hành động vô tình hoặc cố ý để vật gì đó rơi xuống đất.
- Ví dụ: Be careful not to drop that vase. (Cẩn thận đừng làm rơi chiếc bình đó.)
Động từ drop có nghĩa là rơi, làm rơi, đánh rơi
Nghĩa 2: Giảm, sụt giảm
Dùng để chỉ sự đi xuống về số lượng, giá trị, nhiệt độ hoặc mức độ. Khi thảo luận về tài chính, bạn có thể thắc mắc đồng tiếng anh là gì khi giá trị của nó bị “drop”.
- Ví dụ: The temperature dropped sharply last night. (Nhiệt độ đã giảm mạnh vào đêm qua.)
Động từ drop có nghĩa là giảm, sụt giảm
Nghĩa 3: Bỏ, ngừng, từ bỏ
Hành động dừng làm một việc gì đó, hủy bỏ một kế hoạch hoặc thói quen.
- Ví dụ: He decided to drop his French class. (Anh ấy quyết định bỏ lớp học tiếng Pháp.)
Động từ drop có nghĩa là bỏ, ngừng, từ bỏ
Nghĩa 4: Đưa ai đó đến nơi nào đó rồi rời đi
Thường dùng trong giao thông, vận chuyển, mang nghĩa “thả khách” hoặc đưa ai đó đi nhờ một đoạn.
- Ví dụ: Can you drop me at the next corner? (Bạn có thể cho tôi xuống ở góc phố tới được không?)
Động từ drop có nghĩa là đưa ai đó đến một nơi nào đó rồi rời đi (thường bằng xe)
Nghĩa 5: Loại bỏ, không đề cập đến
Dùng trong ngữ cảnh muốn chấm dứt một chủ đề thảo luận hoặc loại bỏ một phần nội dung.
- Ví dụ: Let’s drop the subject and talk about something else. (Chúng ta hãy bỏ qua chủ đề đó và nói về điều gì khác đi.)
Động từ drop có nghĩa là loại bỏ, không đề cập đến
1.2. Ý nghĩa của “Drop” khi là danh từ (Noun)
Không chỉ là động từ, “Drop” còn là một danh từ với 4 ý nghĩa thông dụng:
- Giọt (chất lỏng): A drop of rain (Một giọt mưa), Eye drops (Thuốc nhỏ mắt).
- Sự sụt giảm: A drop in sales (Sự sụt giảm doanh số).
- Kẹo nhỏ, viên ngậm: Lemon drops (Kẹo chanh), Cough drops (Kẹo ngậm ho).
- Độ cao thả xuống/Cú rơi: The drop from the cliff (Cú rơi từ vách đá).
Ý nghĩa của danh từ drop dùng để chỉ giọt (chất lỏng)
2. Drop đi với giới từ gì? Các Phrasal Verbs thông dụng
Đây là phần trọng tâm giúp bạn trả lời câu hỏi drop đi với giới từ gì. “Drop” thường kết hợp với các giới từ như by, in, off, out, back, away, around, into… để tạo thành các cụm động từ với ý nghĩa hoàn toàn khác biệt.
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:
| Phrasal Verb | Ý nghĩa chính | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Drop by | Ghé qua, tạt vào thăm (tiện đường, không báo trước) | I might drop by your office later. (Tôi có thể sẽ ghé qua văn phòng bạn lát nữa.) |
| Drop in (on) | Ghé thăm ai/nơi nào đó bất ngờ, thân mật | Feel free to drop in on us anytime. (Cứ tự nhiên ghé thăm chúng tôi bất cứ lúc nào nhé.) |
| Drop off | 1. Cho ai xuống xe / Giao hàng 2. Ngủ gật 3. Giảm sút (số lượng/mức độ) |
Can you drop me off at the station? (Bạn cho tôi xuống ở nhà ga nhé?) |
| Drop out (of) | Bỏ cuộc, bỏ học giữa chừng, rút lui | He dropped out of the race due to injury. (Anh ấy bỏ cuộc đua vì chấn thương.) |
| Drop back/behind | Tụt lại phía sau (so với đoàn, tiến độ) | The runner began to drop back. (Vận động viên bắt đầu tụt lại phía sau.) |
| Drop away | Giảm dần, ít dần đi (về số lượng, sự ủng hộ) | The crowd dropped away as it rained. (Đám đông tan dần khi trời mưa.) |
| Drop into | 1. Ghé vào (tình cờ) 2. Rơi vào (thói quen, tình huống) |
He dropped into the habit of waking up late. (Anh ấy rơi vào thói quen dậy muộn.) |
| Drop to | Giảm xuống mức cụ thể | Prices dropped to an all-time low. (Giá đã giảm xuống mức thấp kỷ lục.) |
Một số phrasal verbs với drop thông dụng
Việc nắm vững các cụm từ này rất quan trọng, đặc biệt khi bạn cần viết một đoạn văn tả hành trình hoặc kể lại một câu chuyện trong các bài thi viết tiếng Anh.
3. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về cụm từ với “Drop”
Mặc dù đã biết drop đi với giới từ gì, nhưng nhiều người học vẫn hay nhầm lẫn giữa các cụm từ có nghĩa gần giống nhau. Dưới đây là sự phân biệt chi tiết.
3.1. Drop off là gì?
“Drop off” là một cụm từ đa nghĩa và cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cũng như môi trường công sở.
- Nghĩa 1: Giao cái gì/Thả ai xuống xe.
- Ví dụ: I need to drop off my application. (Tôi cần đi nộp đơn ứng tuyển). Đây là ngữ cảnh thường gặp nếu bạn đang tìm hiểu tuyển dụng tiếng anh là gì.
- Nghĩa 2: Ngủ gật (thiu thiu ngủ).
- Ví dụ: She dropped off in front of the TV. (Cô ấy ngủ gật trước tivi.)
- Nghĩa 3: Suy giảm.
- Ví dụ: Business has dropped off lately. (Việc kinh doanh gần đây bị sụt giảm.)
3.2. Drop out vs Drop out of
Hai cụm này thực chất mang cùng một lớp nghĩa là “bỏ cuộc” hoặc “bỏ học”, nhưng cách dùng ngữ pháp khác nhau:
- Drop out: Có thể đứng một mình hoặc cuối câu.
- Ví dụ: The pressure was too high, so he dropped out. (Áp lực quá lớn nên anh ấy đã bỏ cuộc.)
- Drop out of + Something: Phải có tân ngữ đi kèm phía sau.
- Ví dụ: She dropped out of college. (Cô ấy đã bỏ học đại học.)
3.3. Phân biệt Drop in, Drop by và Drop over
Cả ba cụm từ này đều mang nghĩa là “ghé thăm”, nhưng có chút sắc thái khác biệt nhỏ:
- Drop by: Thường mang tính chất “tiện đường”, ghé qua một chút rồi đi ngay.
- Drop in: Mang tính thân mật, bất ngờ, ghé vào chơi (thường dùng drop in on someone).
- Drop over: Tương tự như drop by/in nhưng thường dùng khi nói về việc ghé qua nhà ai đó (di chuyển từ nơi này sang nơi khác).
4. Bài tập vận dụng Drop + giới từ
Để ghi nhớ kiến thức drop đi với giới từ gì, hãy cùng thực hành qua các bài tập dưới đây. Chú ý đến các dấu tiếng anh là gì và ngữ cảnh câu để chọn đáp án chính xác nhất.
Bài tập 1: Chọn giới từ thích hợp
- Could you please drop me ______ at the supermarket?
a. by
b. off
c. out
d. in - He had to drop ______ of the marathon because of a leg cramp.
a. in
b. off
c. out
d. by - Sales figures typically drop ______ after the holiday season.
a. off
b. out
c. by
d. from - Why don’t you drop ______ for a cup of tea later?
a. off
b. out
c. by
d. from - Let’s drop ______ the subject, it’s annoying him.
a. off
b. out
c. (no preposition – keep it as “drop the subject”)
d. in
(Gợi ý: Câu 5 đang kiểm tra kiến thức về động từ Drop đi trực tiếp với tân ngữ)
Đáp án tham khảo:
- b (drop off – thả xuống)
- c (drop out – bỏ cuộc)
- a (drop off – sụt giảm)
- c (drop by – ghé qua)
- c (drop the subject – bỏ qua chủ đề)
Bài tập 2: Điền cụm từ phù hợp vào chỗ trống
Sử dụng các cụm từ: dropped out, drop in, drop off, dropped behind.
- Students who ____ of school early often face difficulties finding jobs.
- I kept walking fast, but he soon ____.
- I’ll ____ the package at your front door.
- We should ____ on Grandma this weekend.
Đáp án tham khảo:
- drop out
- dropped behind
- drop off
- drop in
Kết luận
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã tìm được câu trả lời thỏa đáng cho câu hỏi drop đi với giới từ gì. Từ “Drop” không chỉ đơn thuần là “rơi” mà còn biến hóa khôn lường với drop off, drop out, drop by… Việc nắm vững các cụm động từ này sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên phong phú và tự nhiên hơn rất nhiều.
Hãy thường xuyên ôn tập và áp dụng chúng vào các tình huống giao tiếp thực tế để biến kiến thức thành kỹ năng phản xạ nhé!












