Bạn đang gặp khó khăn trong việc sử dụng thành thạo cấu trúc “remind” trong tiếng Anh? Đừng lo lắng, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về các dạng thức, công thức, cách dùng giới từ đi kèm, cũng như phân biệt “remind” và “remember” một cách rõ ràng. Bên cạnh đó, chúng tôi còn tổng hợp các thành ngữ hay và bài tập thực hành có đáp án, giúp bạn nhanh chóng làm chủ cấu trúc này.
“Remind” Là Gì?
“Remind” là một động từ trong tiếng Anh mang nghĩa “gợi nhớ” hoặc “nhắc nhở”. Động từ này thường được sử dụng khi người nói muốn nhắc nhở người nghe về một điều gì đó mà họ có thể đã quên.
Ví dụ:
- Laura, please remind me to feed Lou Lou. (Laura, nhắc mẹ cho Lou Lou ăn nhé.)
- The dish reminds Hùng of his hometown. (Món ăn gợi cho Hùng nhớ về quê hương của mình.)
Tìm hiểu thêm: Bảng Tính Từ Bất Quy Tắc Tiếng Anh Thông Dụng Nhất.
Cấu Trúc “Remind” và Các Công Thức
Cấu trúc Remind và các công thức
Tùy thuộc vào các từ đứng sau, ý nghĩa của các câu có cấu trúc “remind” có thể thay đổi. Hơn nữa, thì của “remind” cũng được chia theo thì của cả câu, điều này có thể gây khó khăn cho nhiều người học.
1. Cấu Trúc “Remind sb (somebody) to – V”
“Remind” thường được sử dụng với cấu trúc “to + V” (động từ nguyên thể) để nhắc nhở ai đó làm một việc mà họ hay quên hoặc có thể sẽ quên. Cấu trúc này có công thức như sau:
S + remind + O + to + V (infinitive)
Ví dụ:
- She reminded Nam to close the bathroom door. (Cô ấy đã nhắc nhở Nam đóng cửa phòng tắm.)
- Please remind me to lock the door. (Làm ơn nhắc tôi khóa cửa lại nhé.)
Tìm hiểu thêm: Các Thì Trong Tiếng Anh: Dấu Hiệu Nhận Biết và Công Thức.
2. “Remind” đi cùng một mệnh đề
Cấu trúc này thường được sử dụng khi người nói muốn nhắc nhở ai đó về một sự thật. “Remind” đi cùng với một mệnh đề, hay “remind” đi cùng với “that”, có công thức như sau:
S + remind + O + (that) + S + V…
Đặc biệt, ở dạng cấu trúc này, bạn có thể tùy chọn sử dụng hoặc không sử dụng “that”. Tuy nhiên, việc thêm “that” có thể làm câu rõ nghĩa và dễ nghe hơn, đặc biệt với những người mới bắt đầu học tiếng Anh hoặc ngay cả với người bản xứ.
Ví dụ:
- I called to remind Lucy (that) the flight was cancelled. (Tôi đã gọi để nhắc nhở Lucy rằng chuyến bay đã bị hủy.)
- Andy reminded Ann that she had an appointment the day after. (Andy đã nhắc nhở Ann rằng cô ấy có một cuộc hẹn ngày hôm sau đó.)
3. “Remind” đi với “Of”
Cấu trúc này thường được sử dụng khi người nói bắt gặp những người hay sự vật gợi nhớ họ đến những người hay sự vật khác, thường là từ quá khứ. Cấu trúc này có công thức cụ thể như sau:
S + remind + O + of + N/ N phrase
Ví dụ:
- You remind me of my husband of 40 years. (Cậu làm tôi nhớ đến người chồng đã cưới được 40 năm của tôi.)
- Violet, you remind me of my daughter. (Violet, cháu làm ta nhớ đến con gái của ta.)
Tìm hiểu thêm: Tổng Hợp Tất Cả Cách Chia Động Từ Trong Tiếng Anh.
4. “Remind” đi với “About”
Khác với các cấu trúc trên, “Remind” khi đi với “About” thường được sử dụng khi người nói muốn nhắc nhở ai đó làm một việc gì đó mà họ phải làm nhưng chưa làm. Cấu trúc này có công thức như sau:
S + remind + O + about + V-ing
Ví dụ:
- Our homeroom teacher reminded us about finishing our project. (Giáo viên chủ nhiệm đã nhắc chúng tôi hoàn thiện dự án của mình.)
- Nam reminded Kim about cleaning up her room. (Nam đã nhắc nhở Kim dọn dẹp phòng của cô ấy.)
Lưu ý: Công dụng của cấu trúc “Remind + ‘About'” khá giống với cấu trúc “Remind + to – V”. Hãy luôn lưu ý điều này khi làm các dạng bài tập viết lại câu nhé!
Ví dụ:
- Please remind Jack to close the door. (Làm ơn nhắc Jack đóng cửa.)
Có thể viết lại như sau:
- Please remind Jack about closing the door. (Làm ơn nhắc Jack về việc đóng cửa.)
Mặc dù hai cấu trúc “remind” khác nhau, nhưng nghĩa gốc hầu như không bị thay đổi.
5. Cấu Trúc “May I remind…”
Đây là một cấu trúc “remind” tương đối lịch sự, thường được sử dụng với những người lần đầu gặp mặt, và trong các loại dịch vụ chăm sóc khách hàng. Công thức của cấu trúc “May I remind” có dạng như sau:
Ví dụ:
- May I remind you that your shoelaces are not tied? (Tôi có thể nhắc bạn rằng dây giày của bạn chưa được buộc không?) → Nhắc nhở anh ấy buộc dây giày.
- May I remind you that your shirt is inside-out? (Tôi có thể nhắc anh rằng anh đang mặc áo ngược không?) → Nhắc nhở anh ấy mặc lại áo.
Những Lưu Ý Đặc Biệt Đối Với Cấu Trúc “Remind”
Remind đi với giới từ gì
1. “Remind” đi với giới từ gì?
Như các bạn đã thấy ở các công thức trên, “Remind” thường đi với các giới từ như “Of” và “About”:
- Bạn sử dụng Remind + Of khi muốn nói tới những người hay sự vật gợi nhớ bạn tới những người hay sự vật khác, thường là ở trong quá khứ.
- Ngược lại, Remind + About thường được sử dụng để nhắc nhở ai đó về một việc mà họ phải làm nhưng có thể vẫn chưa thực hiện.
2. “Remind + to – V” hay “V-ing”?
Sau “Remind” là gì? Trên thực tế, sau “Remind” đều có thể là “to – V”, cũng có thể là “V-ing”, tùy vào ý định của người nói. Nếu bạn muốn:
- Nhắc nhở người nghe về một việc mà họ thường không nhớ hoặc có thể đã quên tại thời điểm đó, hãy sử dụng công thức “Remind + to – V”.
- Nhắc nhở người nghe về một nhiệm vụ mà người nghe đáng ra phải thực hiện, hãy sử dụng cấu trúc “Remind + About + V-ing”.
Tìm hiểu thêm: Làm thế nào để thông thạo 4 kỹ năng tiếng Anh: nghe – nói – đọc – viết?
Phân Biệt Cấu Trúc “Remind” và Cấu Trúc “Remember”
Remind và Remember
Tuy khác về nghĩa, nhưng “Remind” và “Remember” đều có thể được sử dụng để nhắc nhở ai đó làm một việc gì đó. Có lẽ cũng vì vậy mà không ít người nhầm lẫn giữa hai cấu trúc trên.
Một Số Idiom (Thành Ngữ) Hay Với “Remind”
thành ngữ hay với Remind
Dưới đây là một số idiom hay liên quan đến “Remind” mà có thể bạn muốn biết.
1. “Need I remind you (that)…”
Định nghĩa: Có cần tôi nhắc bạn rằng… không?
Cách sử dụng: Đây có thể xem như là một lời nhắc nhở, thường là từ những người có vị thế, có chức vụ cao hơn đến những người có chức vụ thấp hơn về một sự thật nào đó.
Ví dụ:
- Need I remind you that you are still under observation? (Cậu có cần tôi nhắc cậu rằng cậu vẫn đang bị giám sát không?)
Tìm hiểu thêm: Bài tập thì hiện tại đơn (Present Simple Tense) đầy đủ và mới nhất (có đáp án).
2. “Need I remind you of…”
Định nghĩa: Có cần tôi nhắc bạn rằng… không?
Cách sử dụng: Tuy nghĩa dịch ra tiếng Việt giống với “Need I remind you that”, “Need I remind you of (something)” được dùng khi người nói muốn nhắc người nghe về một quy định nào đó mà có thể họ đang không tuân thủ.
Ví dụ:
- This sort of behavior is unacceptable. Need I remind you of the school’s regulations, Ren? (Hành vi như thế này là không thể chấp nhận được. Em có cần tôi nhắc cho em về nội quy trường học không, Ren?)
Bài Tập Cấu Trúc “Remind” Có Đáp Án
Bài tập cấu trúc Remind có đáp án
Sau đây là một số dạng bài tập liên quan đến cấu trúc “Remind” từ dễ đến khó mà bạn có thể tham khảo. ILA chúc bạn có thể rèn luyện tại nhà thật tốt!
Bài 1: Chọn từ đúng trong ngoặc
- She reminds me (to/of) Herta.
- Naomi, please remind me (to/of) post the picture!
- (Do/May) I remind you to sign your name here?
- Clara reminded Johnson (to/about) doing his homework.
- You remind me (of/for) my daughter, Selena.
Bài 2: Chọn giữa “Remind” và “Remember”
- I (remember/remind) her from last night, she’s the girl who danced with me!
- Please (remind/remember) to put out the trash.
- Please (remind/remember) me to lock the window door.
- Jackey (remembers/reminds) me of that singer I saw on TV.
- No, I can’t (remember/remind) anything at all!
Tìm hiểu thêm: So Sánh Bằng: Tổng Hợp Kiến Thức A-Z và Bài Tập Có Đáp Án.
Đáp Án
Bài 1:
- of
- to
- May
- about
- of
Bài 2:
- remember
- remember
- remind
- reminds
- remember
Trên đây là các thông tin cơ bản về cấu trúc Remind: từ cách sử dụng, các công thức cho đến những idiom hay với “Remind”. ILA mong là bạn sẽ học tập thật tốt và sẽ sớm nắm vững cấu trúc “Remind”!










